Đầu ra không chịu thuế thì đầu vào có được khấu trừ không? Giải đáp chi tiết cho doanh nghiệp

Đầu ra không chịu thuế thì đầu vào có được khấu trừ không? Giải đáp chi tiết cho doanh nghiệp

By 0 Comments 26th Tháng 8 2025

Đầu ra không chịu thuế thì đầu vào có được khấu trừ không là thắc mắc của nhiều doanh nghiệp khi kê khai thuế GTGT. Bài viết này phân tích chi tiết nguyên tắc khấu trừ thuế GTGT đầu vào, các trường hợp ngoại lệ, điều kiện cần có hóa đơn và chứng từ thanh toán. Đồng thời, hướng dẫn doanh nghiệp cách áp dụng đúng luật, tránh sai sót và rủi ro khi khai thuế.

Đầu ra không chịu thuế thì đầu vào có được khấu trừ không

1. Tổng quan thuế giá trị gia tăng (GTGT)

1.1 Khái niệm thuế giá trị gia tăng đầu vào và đầu ra

Thuế giá trị gia tăng (GTGT hay VAT) là loại thuế gián thu đánh vào giá trị tăng thêm của hàng hóa và dịch vụ trong suốt quá trình từ sản xuất, lưu thông đến tiêu dùng cuối cùng. Khoản thu này được nộp vào ngân sách Nhà nước theo mức độ tiêu thụ của hàng hóa, dịch vụ.

Trong hệ thống thuế GTGT, doanh nghiệp cần phân biệt rõ thuế GTGT đầu ra và thuế GTGT đầu vào:

+ Thuế giá trị gia tăng đầu ra: Là số thuế mà doanh nghiệp ghi trên hóa đơn bán hàng (thường là liên xanh hoặc tím) khi cung cấp hàng hóa hoặc dịch vụ cho khách hàng. Đây là khoản thuế doanh nghiệp phải kê khai và nộp cho Nhà nước.

+ Thuế giá trị gia tăng đầu vào: Là số thuế ghi trên hóa đơn mua hàng hoặc dịch vụ (thường là liên đỏ) mà doanh nghiệp trả cho nhà cung cấp. Số thuế này có thể được khấu trừ khi doanh nghiệp đáp ứng đủ điều kiện theo quy định của pháp luật.

Nguyên tắc cơ bản: Thuế GTGT đầu vào chỉ được khấu trừ khi liên quan đến hoạt động sản xuất, kinh doanh hàng hóa, dịch vụ chịu thuế GTGT.

1.2 Cách tính thuế GTGT đầu ra

Kế toán cần hiểu rõ công thức tính và cách xác định số thuế phải nộp. Việc này giúp doanh nghiệp kê khai thuế chính xác, tránh sai sót và rủi ro pháp lý.

(1) Công thức tính thuế GTGT đầu ra

Số thuế GTGT đầu ra = Giá tính thuế của hàng hóa dịch vụ bán ra x Thuế suất GTGT của hàng hóa dịch vụ đó

Trong đó:

+ Giá tính thuế là giá bán chưa bao gồm thuế GTGT.

+ Thuế suất GTGT được áp dụng theo từng loại hàng hóa, dịch vụ theo quy định của pháp luật.

(2) Công thức tính thuế GTGT phải nộp

Số thuế GTGT phải nộp = Số thuế GTGT đầu raSố thuế GTGT đầu vào

Kết quả tính toán thuế GTGT đầu ra sẽ là căn cứ để doanh nghiệp hạch toán và kê khai thuế GTGT phải nộp đúng theo quy định.

2. Đầu ra không chịu thuế thì đầu vào có được khấu trừ không?

Theo Điều 14 Thông tư 219/2013/TT-BTC, nguyên tắc khấu trừ thuế GTGT đầu vào như sau:

+ Nguyên tắc chung: Thuế GTGT đầu vào của hàng hóa, dịch vụ sử dụng cho sản xuất, kinh doanh hàng hóa, dịch vụ không chịu thuế GTGT không được khấu trừ.

+ Trường hợp ngoại lệ:

1. Hàng hóa, dịch vụ mua để sản xuất, kinh doanh cung cấp cho tổ chức, cá nhân nước ngoài hoặc tổ chức quốc tế để viện trợ nhân đạo, viện trợ không hoàn lại → được khấu trừ toàn bộ.

Ví dụ minh họa: Công ty cung cấp dịch vụ cho tổ chức quốc tế để viện trợ nhân đạo, hóa đơn GTGT đầu vào 2.000.000 đồng → được khấu trừ toàn bộ.

2. Hàng hóa, dịch vụ sử dụng cho tìm kiếm, thăm dò, phát triển mỏ dầu khí đến ngày khai thác hoặc sản xuất đầu tiên → được khấu trừ toàn bộ.

=> Kết luận: Nếu đầu ra không chịu thuế GTGT mà không thuộc hai trường hợp ngoại lệ trên, thuế GTGT đầu vào không được khấu trừ.

3. Điều kiện để khấu trừ thuế GTGT đầu vào

Để khấu trừ thuế GTGT đầu vào, doanh nghiệp cần đáp ứng đầy đủ các điều kiện theo Luật Thuế GTGT 2008 (sửa đổi 2013). Việc nắm chắc điều kiện này giúp kế toán kê khai thuế chính xác, tránh rủi ro bị cơ quan thuế kiểm tra.

3.1 Nguyên tắc khấu trừ thuế GTGT đầu vào

+ Thuế GTGT đầu vào của hàng hóa, dịch vụ sử dụng cho sản xuất, kinh doanh hàng hóa, dịch vụ chịu thuế được khấu trừ toàn bộ, kể cả các trường hợp tổn thất.

+ Hàng hóa, dịch vụ vừa sử dụng cho hoạt động chịu thuế vừa không chịu thuế: chỉ được khấu trừ phần thuế GTGT đầu vào tương ứng với hoạt động chịu thuế. Doanh nghiệp cần hạch toán riêng thuế GTGT đầu vào được khấu trừ và không được khấu trừ; nếu không hạch toán riêng, thuế GTGT đầu vào được tính theo tỷ lệ % doanh thu chịu thuế so với tổng doanh thu.

3.2 Điều kiện bắt buộc để khấu trừ thuế GTGT đầu vào

Để được khấu trừ thuế GTGT đầu vào hợp pháp, doanh nghiệp cần có:

+ Hóa đơn GTGT hoặc chứng từ nộp thuế GTGT nhập khẩu cho hàng hóa, dịch vụ mua vào.

+ Chứng từ thanh toán không dùng tiền mặt đối với hàng hóa, dịch vụ mua vào, trừ trường hợp mua từng lần có giá trị dưới 20 triệu đồng.

+ Đối với hàng hóa, dịch vụ xuất khẩu, ngoài hai điều kiện trên còn phải có:

– Hợp đồng ký kết với bên nước ngoài về việc bán, gia công hàng hóa hoặc cung ứng dịch vụ;

– Hóa đơn bán hàng xuất khẩu;

– Chứng từ thanh toán không dùng tiền mặt;

– Tờ khai hải quan đối với hàng hóa xuất khẩu.

Lưu ý: Thanh toán bù trừ giữa hàng hóa, dịch vụ xuất khẩu với nhập khẩu, hoặc trả nợ thay Nhà nước cũng được coi là thanh toán không dùng tiền mặt.

4. Cơ sở kinh doanh được đăng ký tự nguyện áp dụng phương pháp khấu trừ thuế

Theo Điều 7 Nghị định 209/2013/NĐ-CP, một số cơ sở kinh doanh có thể đăng ký tự nguyện áp dụng phương pháp khấu trừ thuế GTGT nhằm tối ưu hóa quyền khấu trừ thuế đầu vào và quản lý thuế hiệu quả. Cụ thể gồm:

+ Doanh nghiệp, hợp tác xã đang hoạt động có doanh thu hàng năm dưới 1 tỷ đồng từ bán hàng hóa hoặc cung ứng dịch vụ, đã thực hiện đầy đủ chế độ kế toán, sổ sách, hóa đơn và chứng từ theo quy định pháp luật.

+ Doanh nghiệp mới thành lập từ dự án đầu tư của cơ sở kinh doanh đang áp dụng phương pháp khấu trừ thuế GTGT.

+ Doanh nghiệp, hợp tác xã mới thành lập có thực hiện đầu tư, mua sắm tài sản cố định, máy móc, thiết bị hoặc có tổ chức/cá nhân nước ngoài kinh doanh tại Việt Nam theo hợp đồng nhà thầu/nhà thầu phụ, theo hướng dẫn của Bộ Tài chính.

+ Các tổ chức kinh tế khác có khả năng hạch toán thuế GTGT đầu vào và đầu ra đầy đủ.

5. Kết luận

Hiểu rõ đầu ra không chịu thuế thì đầu vào có được khấu trừ không sẽ giúp doanh nghiệp kê khai thuế GTGT chính xác, tối ưu quyền khấu trừ và quản lý sổ sách kế toán minh bạch.

Để được hỗ trợ chi tiết, tránh sai sót và rủi ro khi kê khai thuế, doanh nghiệp hãy liên hệ với dịch vụ kế toán ANTA để được tư vấn trực tiếp về các trường hợp ngoại lệ, điều kiện khấu trừ và cách áp dụng đúng luật. Nhờ đó, doanh nghiệp sẽ: tránh bị phạt do kê khai sai, tối ưu quyền khấu trừ thuế đầu vào hợp pháp, quản lý sổ sách kế toán rõ ràng và minh bạch.

6. Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Câu 1: Đầu ra không chịu thuế GTGT có được khấu trừ thuế đầu vào không?
👉 Trừ hai trường hợp ngoại lệ, không được khấu trừ. Hai ngoại lệ là: cung cấp cho tổ chức/cá nhân nước ngoài hoặc tổ chức quốc tế để viện trợ nhân đạo, và chi phí thăm dò, khai thác dầu khí.

Câu 2: Hóa đơn đầu vào cần những gì để được khấu trừ?
👉 Phải có hóa đơn GTGT hợp pháp hoặc chứng từ nộp thuế GTGT nhập khẩu, chứng từ thanh toán không dùng tiền mặt; đối với hàng xuất khẩu cần thêm hợp đồng, hóa đơn bán hàng xuất khẩu và tờ khai hải quan.

Câu 3: Nếu doanh nghiệp vừa bán hàng chịu thuế vừa bán hàng không chịu thuế thì thuế đầu vào tính thế nào?
👉 Chỉ được khấu trừ phần thuế GTGT đầu vào tương ứng với hoạt động chịu thuế, có thể tính theo tỷ lệ % doanh thu chịu thuế so với tổng doanh thu.

Câu 4: Doanh nghiệp nào được đăng ký tự nguyện áp dụng phương pháp khấu trừ thuế?
👉 Doanh nghiệp, hợp tác xã đang hoạt động có doanh thu dưới 1 tỷ đồng; doanh nghiệp mới thành lập từ dự án đầu tư áp dụng phương pháp khấu trừ; doanh nghiệp/cá nhân nước ngoài đầu tư tại Việt Nam; và các tổ chức kinh tế khác có thể hạch toán thuế GTGT đầu vào/ra.

Câu 5: Làm sao để tránh sai sót khi kê khai thuế GTGT đầu vào?
👉 Luôn đảm bảo hóa đơn, chứng từ đầy đủ và hợp pháp, hạch toán rõ ràng phần thuế GTGT đầu vào được khấu trừ và không được khấu trừ, và áp dụng đúng tỷ lệ khấu trừ nếu vừa chịu thuế vừa không chịu thuế.

Bài viết cùng chủ đề 

Releted Tags

Leave a comment

Dịch vụ doanh nghiệp Anta