
Hạch toán lãi vay đầu tư xây dựng cơ bản cập nhật mới nhất 2025
Hạch toán lãi vay đầu tư xây dựng cơ bản đúng chuẩn giúp doanh nghiệp xác định chi phí, vốn hóa lãi vay và tuân thủ quy định pháp luật hiện hành.
Hạch toán lãi vay đầu tư xây dựng cơ bản là một trong những nghiệp vụ quan trọng mà kế toán doanh nghiệp cần nắm vững, đặc biệt đối với các dự án xây dựng nhà xưởng, công trình hay mua sắm tài sản cố định. Việc xác định đúng lãi vay được vốn hóa hay ghi nhận vào chi phí tài chính không chỉ giúp báo cáo tài chính phản ánh chính xác tình hình mà còn đảm bảo tuân thủ quy định pháp luật. Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu khái niệm, nguyên tắc, cách hạch toán và những lưu ý quan trọng khi xử lý lãi vay đầu tư xây dựng cơ bản.

Hạch toán lãi vay đầu tư xây dựng cơ bản
I. Khái niệm và căn cứ pháp lý
1. Khái niệm
Hạch toán lãi vay đầu tư xây dựng cơ bản là việc ghi nhận chi phí lãi vay phát sinh trong quá trình vay vốn để đầu tư vào các công trình, dự án xây dựng cơ bản hoặc mua sắm, xây dựng tài sản cố định. Phần lãi vay này, tùy theo tính chất và thời điểm phát sinh, sẽ được xử lý theo hai cách:
+ Vốn hóa lãi vay: ghi tăng nguyên giá của công trình, tài sản hình thành từ đầu tư.
+ Hạch toán vào chi phí tài chính: nếu không đáp ứng điều kiện vốn hóa.
Việc hạch toán đúng đắn giúp doanh nghiệp phản ánh chính xác giá trị tài sản, chi phí và kết quả kinh doanh.
2. Căn cứ pháp lý
Chuẩn mực kế toán Việt Nam số 16 (VAS 16) – “Chi phí đi vay”: quy định nguyên tắc, điều kiện bắt đầu/chấm dứt vốn hóa, cách xác định chi phí đi vay được vốn hóa (ví dụ: phân biệt khoản vay riêng và khoản vay chung; sử dụng tỷ lệ vốn hóa).
Thông tư 200/2014/TT-BTC (hướng dẫn chế độ kế toán doanh nghiệp): hướng dẫn chi tiết về xử lý kế toán cho các khoản chi phí đi vay và quy định một số trường hợp cụ thể (ví dụ: khoản vay riêng phục vụ xây dựng TSCĐ/BĐSĐT vẫn được vốn hóa kể cả khi thời gian xây dựng < 12 tháng).
Luật Kế toán và các văn bản liên quan (Quy định chung về nguyên tắc kế toán, chứng từ, báo cáo tài chính) là căn cứ tổng quát cho việc trình bày và giải trình khi cơ quan quản lý, kiểm toán hoặc cơ quan thuế yêu cầu.
II. Khi nào lãi vay được vốn hóa?

Hạch toán lãi vay đầu tư xây dựng cơ bản
Trong quá trình hạch toán lãi vay đầu tư xây dựng cơ bản, không phải mọi khoản chi phí lãi vay đều được vốn hóa. Doanh nghiệp chỉ được vốn hóa lãi vay khi đáp ứng đúng quy định tại Chuẩn mực kế toán số 16 (VAS 16) và Thông tư 200/2014/TT-BTC.
2.1. Tài sản đủ điều kiện
Hạch toán lãi vay đầu tư xây dựng cơ bản chỉ áp dụng khi lãi vay phát sinh liên quan trực tiếp đến tài sản dở dang (công trình xây dựng, nhà xưởng, máy móc thiết bị đang trong quá trình lắp đặt).
Nếu khoản vay không gắn với quá trình đầu tư xây dựng, chi phí lãi vay sẽ không được vốn hóa mà phải đưa vào chi phí tài chính trong kỳ.
2.2. Thời điểm bắt đầu vốn hóa
Lãi vay được vốn hóa trong hạch toán lãi vay đầu tư xây dựng cơ bản khi đồng thời thỏa mãn 3 điều kiện sau:
Doanh nghiệp đã phát sinh chi phí cho hoạt động đầu tư xây dựng.
Lãi vay thực tế đã phát sinh từ khoản vay.
Các hoạt động cần thiết để đưa tài sản vào trạng thái sẵn sàng sử dụng đã được triển khai.
2.3. Thời điểm ngừng vốn hóa
Vốn hóa kết thúc khi tài sản cơ bản hoàn thành và đưa vào sử dụng.
Trong hạch toán lãi vay đầu tư xây dựng cơ bản, nếu dự án bị gián đoạn không cần thiết, chi phí lãi vay trong thời gian này không được vốn hóa mà phải ghi nhận vào chi phí tài chính.
2.4. Nguyên tắc vốn hóa
Toàn bộ phần lãi vay vốn hóa trong quá trình hạch toán lãi vay đầu tư xây dựng cơ bản sẽ được cộng vào nguyên giá của tài sản cố định hoặc giá trị công trình.
Doanh nghiệp cần theo dõi riêng lãi vay vốn hóa để tránh nhầm lẫn với chi phí tài chính.
👉 Tóm lại, hạch toán lãi vay đầu tư xây dựng cơ bản chỉ thực hiện khi lãi vay gắn trực tiếp với quá trình hình thành tài sản dở dang, trong khoảng thời gian xây dựng hợp lý. Nếu không đáp ứng điều kiện, chi phí lãi vay sẽ được hạch toán vào chi phí tài chính thông thường.
III. Phương pháp hạch toán lãi vay đầu tư xây dựng cơ bản

Hạch toán lãi vay đầu tư xây dựng cơ bản
Trong quá trình thực hiện dự án, hạch toán lãi vay đầu tư xây dựng cơ bản được tiến hành tùy thuộc vào việc khoản lãi vay có đủ điều kiện vốn hóa hay không. Căn cứ theo Thông tư 200/2014/TT-BTC và Chuẩn mực kế toán số 16, doanh nghiệp áp dụng phương pháp hạch toán như sau:
3.1. Trường hợp lãi vay đủ điều kiện vốn hóa
Khi lãi vay phát sinh liên quan trực tiếp đến công trình, máy móc, nhà xưởng đang trong quá trình đầu tư, doanh nghiệp phải hạch toán lãi vay đầu tư xây dựng cơ bản vào nguyên giá tài sản.
Bút toán hạch toán:
+ Nợ TK 241 – Xây dựng cơ bản dở dang
+ Có TK 111, 112 – Tiền mặt/Tiền gửi ngân hàng
+ Có TK 341 – Vay và nợ thuê tài chính
➡ Giải thích: Khoản lãi vay được vốn hóa sẽ được cộng vào chi phí đầu tư dở dang, sau khi công trình hoàn thành sẽ kết chuyển sang nguyên giá tài sản cố định (TK 211).
3.2. Trường hợp lãi vay không đủ điều kiện vốn hóa
Nếu khoản vay không phục vụ trực tiếp cho hoạt động đầu tư, hoặc công trình tạm ngừng thi công ngoài kế hoạch, lãi vay phát sinh sẽ không được vốn hóa.
Bút toán hạch toán:
+ Nợ TK 635 – Chi phí tài chính
+ Có TK 111, 112 – Tiền mặt/Tiền gửi ngân hàng
+ Có TK 341 – Vay và nợ thuê tài chính
➡ Giải thích: Khoản lãi vay này ghi nhận trực tiếp vào chi phí tài chính trong kỳ, không được tính vào giá trị tài sản đầu tư.
3.3. Kết chuyển khi công trình hoàn thành
+ Khi tài sản đầu tư hoàn thành, toàn bộ chi phí đã vốn hóa trong quá trình hạch toán lãi vay đầu tư xây dựng cơ bản sẽ được kết chuyển:
Nợ TK 211 – Tài sản cố định hữu hình
Nợ TK 213 – Tài sản cố định vô hình (nếu có)
Có TK 241 – Xây dựng cơ bản dở dang
➡ Như vậy, phần lãi vay vốn hóa trở thành một bộ phận của nguyên giá tài sản cố định, được khấu hao trong các kỳ tiếp theo.
IV. Ví dụ minh họa hạch toán lãi vay đầu tư xây dựng cơ bản
Để hiểu rõ hơn về cách hạch toán lãi vay đầu tư xây dựng cơ bản, ta xét ví dụ cụ thể:
Tình huống:
Tháng 01/2025, Công ty A vay ngân hàng 5 tỷ đồng để đầu tư xây dựng nhà xưởng sản xuất.
Lãi suất vay: 10%/năm (tương đương 500 triệu đồng/năm).
Thời gian xây dựng: 12 tháng.
Trong năm, công trình thi công liên tục, không bị gián đoạn.
Kế toán xác định:
+ 450 triệu đồng lãi vay đủ điều kiện vốn hóa (liên quan trực tiếp đến chi phí xây dựng cơ bản).
+ 50 triệu đồng lãi vay không đủ điều kiện vốn hóa (do chậm giải ngân ngoài kế hoạch).
4.1. Hạch toán lãi vay đủ điều kiện vốn hóa
Khi trả lãi vay được vốn hóa:
Nợ TK 241 – Xây dựng cơ bản dở dang: 450.000.000
Có TK 111/112 – Tiền mặt/Tiền gửi ngân hàng: 450.000.000
➡ Số tiền này sẽ được cộng vào chi phí đầu tư xây dựng cơ bản và sau khi công trình hoàn thành sẽ chuyển sang nguyên giá TSCĐ.
4.2. Hạch toán lãi vay không đủ điều kiện vốn hóa
Khi trả lãi vay không được vốn hóa:
➡ Đây là chi phí tài chính trong kỳ, không tính vào nguyên giá công trình.
4.3. Khi công trình hoàn thành và bàn giao
Toàn bộ chi phí đầu tư (bao gồm chi phí xây dựng + lãi vay vốn hóa) được kết chuyển sang TSCĐ:
✅ Kết quả:
Nguyên giá nhà xưởng ghi nhận: 5,45 tỷ đồng (bao gồm vốn đầu tư và lãi vay vốn hóa).
Chi phí tài chính trong kỳ: 50 triệu đồng.
Qua ví dụ này, có thể thấy hạch toán lãi vay đầu tư xây dựng cơ bản giúp doanh nghiệp phân bổ chi phí hợp lý, vừa đảm bảo tuân thủ chuẩn mực kế toán, vừa phản ánh đúng giá trị tài sản hình thành.
V. Các câu hỏi thường gặp về hạch toán lãi vay đầu tư xây dựng cơ bản
1. Lãi vay đầu tư xây dựng cơ bản có bắt buộc phải vốn hóa không?
👉 Không phải toàn bộ lãi vay đều vốn hóa. Chỉ những khoản lãi vay liên quan trực tiếp đến việc hình thành tài sản trong giai đoạn xây dựng, lắp đặt mới được vốn hóa. Các khoản lãi vay phát sinh do chậm tiến độ, chờ xử lý sẽ ghi nhận vào chi phí tài chính.
2. Khi nào lãi vay được ghi nhận vào chi phí tài chính thay vì vốn hóa?
👉 Trường hợp doanh nghiệp đi vay nhưng chưa đưa tiền vào thi công, hoặc công trình bị gián đoạn không hợp lý, thì lãi vay phát sinh sẽ được ghi nhận vào TK 635 – Chi phí tài chính, không vốn hóa.
3. Hạch toán lãi vay đầu tư xây dựng cơ bản theo tài khoản nào?
👉 Doanh nghiệp thường hạch toán theo:
+ TK 241 – Xây dựng cơ bản dở dang (đối với lãi vay vốn hóa).
+ TK 635 – Chi phí tài chính (đối với lãi vay không được vốn hóa).
4. Lãi vay vốn hóa có được tính vào nguyên giá tài sản cố định không?
👉 Có. Toàn bộ lãi vay vốn hóa được cộng vào chi phí xây dựng để hình thành nguyên giá của tài sản cố định khi hoàn thành bàn giao.
5. Có quy định pháp lý nào điều chỉnh việc hạch toán lãi vay đầu tư xây dựng cơ bản không?
👉 Có. Doanh nghiệp cần tuân thủ:
+ Chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS 16 – Chi phí đi vay).
+ Thông tư 200/2014/TT-BTC (hướng dẫn chế độ kế toán doanh nghiệp).
+ Các quy định về quản lý chi phí đầu tư xây dựng theo Luật Xây dựng và văn bản liên quan.
VI. Những lưu ý quan trọng cho doanh nghiệp khi hạch toán lãi vay đầu tư xây dựng cơ bản
Xác định đúng giai đoạn vốn hóa: Lãi vay chỉ vốn hóa trong thời gian xây dựng, lắp đặt; sau khi công trình hoàn thành thì hạch toán vào chi phí tài chính.
Phân loại chính xác: Lãi vay vốn hóa hạch toán vào TK 241, lãi vay không vốn hóa hạch toán vào TK 635.
Tuân thủ chuẩn mực kế toán: Căn cứ VAS 16, Thông tư 200/2014/TT-BTC hoặc TT 133/2016/TT-BTC cho doanh nghiệp nhỏ và vừa.
Chứng từ đầy đủ: Hợp đồng tín dụng, sao kê ngân hàng, chứng từ giải ngân… là bắt buộc để chứng minh khoản lãi vay hợp lệ.
Quản lý chi phí vay: Theo dõi chi tiết từng dự án để tránh sai sót và tối ưu chi phí hạch toán lãi vay đầu tư xây dựng cơ bản.
VII. Kết luận
Hạch toán lãi vay đầu tư xây dựng cơ bản là nghiệp vụ quan trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí, giá trị tài sản và nghĩa vụ thuế của doanh nghiệp. Việc nắm rõ căn cứ pháp lý, thời điểm vốn hóa, phương pháp hạch toán và các lưu ý quan trọng sẽ giúp doanh nghiệp quản lý tài chính hiệu quả, hạn chế rủi ro sai sót. Doanh nghiệp nên thường xuyên cập nhật quy định mới để đảm bảo việc hạch toán lãi vay đầu tư xây dựng cơ bản được thực hiện đúng chuẩn và minh bạch.
THÔNG TIN LIÊN HỆ:
• Website: https://luatthue.net/
• Fanpage: https://www.facebook.com/ketoananta
Bài viết cùng chủ đề
- Tài khoản 711 tăng bên nào? Những điều mà kế toán cần biết
- Thuế Môn Bài Hộ Kinh Doanh Cá Thể: 5 Mức Nộp và 3 Điều Cần Biết
- Thu nhập khác 711 có tính thuế TNDN không? Giải đáp chi tiết theo Thông tư 200
- Tài khoản 711 theo Thông tư 200
- Tài khoản 811 theo Thông tư 133: Hướng dẫn hạch toán chi tiết chi phí khác
- Tài khoản 811 theo thông tư 200 – Những điều mà kế toán cần biết
- Chi phí 811 có được trừ khi tính thuế TNDN không?
- Tài khoản 811 tăng bên nào? Hướng dẫn chi tiết theo Thông tư 200/2014/TT-BTC
- Tài khoản 811 hạch toán như thế nào? Những điều kế toán cần biết
- [2025] Ký hiệu “không chịu thuế” trên hóa đơn điện tử (KCT) là gì?