
Hộ kinh doanh cá thể có phải nộp thuế không? 15+ điều cần biết để kinh doanh an toàn, bền vững trong năm 2025
Hộ kinh doanh cá thể có phải nộp thuế không? Đây là một trong những câu hỏi phổ biến nhất đối với những người đang và sẽ khởi nghiệp với quy mô nhỏ. Rất nhiều người cho rằng khi kinh doanh không đăng ký, hay chỉ hoạt động dưới hình thức hộ kinh doanh cá thể, họ sẽ không có nghĩa vụ thuế. Suy nghĩ này không chỉ sai lầm mà còn tiềm ẩn nhiều rủi ro pháp lý và tài chính nghiêm trọng. Bài viết này sẽ đi sâu vào phân tích mọi khía cạnh liên quan đến nghĩa vụ thuế của hộ kinh doanh, cá thể, từ các loại thuế phải nộp, cách tính thuế, cho đến những sai lầm thường gặp và lời khuyên hữu ích để bạn kinh doanh một cách hợp pháp, an toàn.
Hộ kinh doanh cá thể là gì? Khái niệm và các hình thức phổ biến
Khái niệm
Theo quy định của pháp luật Việt Nam, đặc biệt là Nghị định 01/2021/NĐ-CP, hộ kinh doanh là một trong những mô hình kinh doanh phổ biến nhất. Nó được định nghĩa là một loại hình do một cá nhân, hoặc các thành viên hộ gia đình đăng ký để thực hiện hoạt động kinh doanh tại một địa điểm duy nhất. Mô hình này không có tư cách pháp nhân, không có con dấu và chịu trách nhiệm vô hạn bằng toàn bộ tài sản của chủ hộ.
Một cách đơn giản, hộ kinh doanh cá thể là một cách gọi chung để chỉ các hoạt động kinh doanh của cá nhân, hộ gia đình. Điều này bao gồm cả những người đã đăng ký chính thức với cơ quan nhà nước và những người kinh doanh tự phát, không chính thức.
Các hình thức hoạt động của hộ kinh doanh, cá thể
Đã đăng ký chính thức:
+Các cửa hàng tạp hóa, quán ăn, quán cà phê có giấy phép kinh doanh.
+Các tiệm làm tóc, tiệm sửa chữa xe máy, cơ sở sản xuất nhỏ lẻ đã được cấp phép.
Hoạt động không chính thức:
+Cá nhân kinh doanh online qua các nền tảng mạng xã hội như Facebook, Instagram, TikTok…
+Bán hàng tự phát tại các chợ tạm, vỉa hè.
+Các dịch vụ tự do như thợ chụp ảnh, thiết kế đồ họa, gia sư,… mà không đăng ký thành lập doanh nghiệp hay hộ kinh doanh.
Hộ kinh doanh, cá thể có phải nộp thuế không? và cơ sở pháp lý
Câu trả lời chắc chắn là Có. Mọi hoạt động kinh doanh phát sinh doanh thu và lợi nhuận đều có nghĩa vụ nộp thuế cho Nhà nước. Việc có giấy phép kinh doanh hay không chỉ là một trong các yếu tố để cơ quan quản lý xác định đối tượng nộp thuế, chứ không phải là căn cứ để miễn thuế.
Theo Khoản 1, Điều 2, Luật Quản lý thuế số 38/2019/QH14, “Người nộp thuế là tổ chức, hộ gia đình, hộ kinh doanh, cá nhân thực hiện nghĩa vụ nộp thuế, phí, lệ phí và các khoản thu khác thuộc ngân sách nhà nước theo quy định của pháp luật”. Điều này cho thấy, ngay cả khi chưa có giấy phép, một cá nhân có hoạt động kinh doanh và phát sinh thu nhập vẫn được xem là người nộp thuế.
Các loại thuế mà hộ kinh doanh cá thể phải nộp – Phân tích chi tiết
Khi hoạt động kinh doanh, hộ kinh doanh cá thể sẽ phải nộp một số loại thuế cơ bản sau:
Thuế Môn bài: Khoản thuế cố định hàng năm
+Bản chất: Thuế môn bài là một khoản thuế cố định, nộp hàng năm, dựa trên doanh thu của năm trước đó.
+Điều kiện miễn thuế: Theo Nghị định 139/2016/NĐ-CP và Nghị định 22/2020/NĐ-CP, hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh có doanh thu từ 100 triệu đồng/năm trở xuống được miễn thuế môn bài. Đây là một chính sách ưu đãi quan trọng nhằm hỗ trợ các hộ kinh doanh nhỏ lẻ.
+Mức nộp: Nếu doanh thu trên 100 triệu đồng/năm, mức thuế môn bài sẽ được tính theo bậc thang:
Doanh thu trên 500 triệu đồng/năm: 1.000.000 đồng/năm.
Doanh thu từ 300 – 500 triệu đồng/năm: 500.000 đồng/năm.
Doanh thu từ 100 – 300 triệu đồng/năm: 300.000 đồng/năm.
Thuế Giá trị gia tăng (GTGT): Thuế trên giá trị tăng thêm
+Bản chất: Thuế GTGT là một loại thuế gián thu, tính trên giá trị tăng thêm của hàng hóa, dịch vụ phát sinh trong quá trình từ sản xuất, lưu thông đến tiêu dùng. Đây là loại thuế mà người tiêu dùng cuối cùng sẽ chịu, nhưng hộ kinh doanh là người có trách nhiệm thu và nộp vào ngân sách nhà nước.
+Công thức tính: Số thuế GTGT phải nộp = Doanh thu tính thuế GTGT x Tỷ lệ % thuế GTGT. Tỷ lệ này sẽ khác nhau tùy ngành nghề kinh doanh.
Thuế Thu nhập cá nhân (TNCN): Thuế trên thu nhập
+Bản chất: Thuế TNCN là thuế trực thu, đánh vào thu nhập của cá nhân, bao gồm cả thu nhập từ hoạt động kinh doanh.
+Công thức tính: Số thuế TNCN phải nộp = Doanh thu tính thuế TNCN x Tỷ lệ % thuế TNCN. Tương tự như GTGT, tỷ lệ này cũng phụ thuộc vào ngành nghề.
Các loại thuế và phí khác (nếu có)
Ngoài ba loại thuế cơ bản trên, tùy vào ngành nghề và sản phẩm kinh doanh, hộ kinh doanh cá thể có thể phải nộp thêm các loại thuế khác như:
+Thuế Tiêu thụ đặc biệt: Áp dụng đối với các mặt hàng đặc thù như rượu, bia, thuốc lá, ô tô dưới 24 chỗ…
+Thuế Bảo vệ môi trường: Áp dụng đối với xăng, dầu, than, túi ni lông…
+Phí và lệ phí: Các loại phí và lệ phí khác theo quy định của chính quyền địa phương.
Mức doanh thu nào thì hộ kinh doanh cá thể không phải nộp thuế? – Quy định chi tiết
Đây là một trong những thông tin quan trọng nhất mà hộ kinh doanh cần nắm rõ. Theo Thông tư 40/2021/TT-BTC, cá nhân kinh doanh có doanh thu trong năm dương lịch từ 100 triệu đồng trở xuống sẽ được miễn thuế GTGT và thuế TNCN.
Những điểm cần lưu ý:
+Doanh thu là tổng doanh thu: Mức 100 triệu đồng được tính là tổng doanh thu từ tất cả các hoạt động kinh doanh, bao gồm cả doanh thu từ nhiều địa điểm hoặc nhiều ngành nghề khác nhau trong cùng một năm.
+Không phải miễn mọi nghĩa vụ: Mặc dù được miễn hai loại thuế chính, nhưng hộ kinh doanh cá thể có doanh thu dưới 100 triệu đồng vẫn phải tuân thủ các quy định về hóa đơn, chứng từ. Khi cơ quan thuế yêu cầu kê khai, bạn vẫn phải thực hiện đầy đủ.
Cách tính thuế cho hộ kinh doanh cá thể theo phương pháp khoán
Để xác định số thuế phải nộp, cơ quan thuế thường áp dụng phương pháp thuế khoán. Đây là phương pháp phổ biến nhất, giúp việc quản lý thuế trở nên đơn giản hơn đối với các hộ kinh doanh nhỏ lẻ không thực hiện chế độ kế toán.
+Nguyên tắc tính thuế khoán: Cơ quan thuế sẽ ấn định mức doanh thu và mức thuế phải nộp dựa trên các yếu tố như:
Ngành nghề kinh doanh.
Quy mô kinh doanh.
Địa điểm kinh doanh.
Khảo sát doanh thu thực tế của các hộ kinh doanh tương tự trong khu vực.
+Tỷ lệ % tính thuế:
Phân phối, cung cấp hàng hóa: Thuế GTGT: 1%; Thuế TNCN: 0.5%.
Dịch vụ, xây dựng không bao thầu nguyên vật liệu: Thuế GTGT: 5%; Thuế TNCN: 2%.
Sản xuất, vận tải, dịch vụ có gắn với hàng hóa: Thuế GTGT: 3%; Thuế TNCN: 1.5%.
Các hoạt động khác: Tùy thuộc vào từng trường hợp cụ thể.
+Ví dụ cách tính thuế cho hộ kinh doanh cá thể
Một hộ kinh doanh cá thể mở một cửa hàng bán đồ ăn nhanh, doanh thu ấn định năm 2025 là 350 triệu đồng.
Doanh thu tính thuế: 350 triệu đồng.
Số thuế GTGT phải nộp: 350 triệu x 5% = 17.5 triệu đồng.
Số thuế TNCN phải nộp: 350 triệu x 2% = 7 triệu đồng.
Tổng số thuế phải nộp: 24.5 triệu đồng.
Thuế môn bài: Doanh thu 350 triệu đồng, thuộc mức 500.000 đồng/năm.
Kinh doanh online có phải nộp thuế không?
Đây là một nhánh quan trọng của chủ đề chính. Với sự bùng nổ của thương mại điện tử, câu hỏi “kinh doanh online có phải nộp thuế không?” trở nên cực kỳ phổ biến. Câu trả lời dứt khoát là Có.
Cá nhân kinh doanh online, dù không có cửa hàng vật lý, vẫn được xem là hộ kinh doanh và phải thực hiện nghĩa vụ thuế nếu doanh thu trên 100 triệu đồng/năm.
Vì sao cơ quan thuế dễ dàng phát hiện kinh doanh online?
Nhiều người lầm tưởng rằng việc bán hàng qua mạng xã hội, không có giấy phép thì sẽ không bị kiểm soát. Tuy nhiên, với sự phát triển của công nghệ, việc truy vết trở nên dễ dàng hơn bao giờ hết:
+Truy xuất giao dịch ngân hàng: Hầu hết các giao dịch bán hàng online đều được thực hiện qua tài khoản ngân hàng. Cơ quan thuế có thể yêu cầu các ngân hàng cung cấp thông tin về các tài khoản có giao dịch đáng ngờ.
+Dữ liệu từ sàn thương mại điện tử: Các sàn thương mại điện tử lớn tại Việt Nam như Shopee, Lazada, Tiki, Sendo… đều đã và đang phối hợp với cơ quan thuế để cung cấp dữ liệu về doanh thu của người bán.
+Phân tích dữ liệu lớn (Big Data): Cơ quan thuế sử dụng các công cụ hiện đại để phân tích dữ liệu từ nhiều nguồn, bao gồm cả mạng xã hội, để xác định các cá nhân, hộ kinh doanh có doanh thu lớn nhưng chưa kê khai thuế.
Hậu quả của việc không nộp thuế – Những rủi ro không thể xem nhẹ
Nếu hộ kinh doanh cá thể không nộp thuế hoặc có hành vi trốn thuế, sẽ phải đối mặt với các hệ quả nghiêm trọng, bao gồm:
+Truy thu thuế: Cơ quan thuế có quyền truy thu toàn bộ số thuế đã trốn trong quá khứ.
+Phạt hành chính: Mức phạt có thể lên tới 1 đến 3 lần số thuế trốn, tùy vào mức độ vi phạm.
+Phạt chậm nộp: Phải nộp thêm tiền phạt chậm nộp, tính theo lãi suất quy định của Ngân hàng Nhà nước.
+Xử lý hình sự: Trường hợp trốn thuế với số tiền lớn (trên 100 triệu đồng), người vi phạm có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự theo Điều 200 Bộ luật Hình sự.
Lợi ích khi đăng ký hộ kinh doanh và nộp thuế đầy đủ
Việc tuân thủ pháp luật về thuế không chỉ là nghĩa vụ mà còn mang lại nhiều lợi ích to lớn, giúp hộ kinh doanh phát triển bền vững:
+Tạo dựng uy tín: Có giấy phép kinh doanh giúp bạn xây dựng lòng tin với khách hàng, đối tác.
+Dễ dàng tiếp cận nguồn vốn: Các ngân hàng và tổ chức tài chính thường ưu tiên cho vay vốn đối với các mô hình kinh doanh hợp pháp.
+Mở rộng quy mô: Khi hoạt động hợp pháp, bạn có thể thuê mặt bằng, tuyển dụng nhân viên và mở rộng quy mô kinh doanh một cách dễ dàng.
+Hạn chế rủi ro: Tránh được các khoản phạt, truy thu thuế và các vấn đề pháp lý khác.
Thủ tục đăng ký hộ kinh doanh và kê khai thuế
Để kinh doanh một cách an toàn, bạn nên tìm hiểu thủ tục đăng ký hộ kinh doanh. Quá trình này khá đơn giản và nhanh chóng:
Bước 1: Chuẩn bị hồ sơ. Bao gồm đơn đề nghị đăng ký, bản sao CMND/CCCD/Hộ chiếu của chủ hộ và các giấy tờ liên quan.
Bước 2: Nộp hồ sơ. Nộp tại cơ quan đăng ký kinh doanh cấp huyện.
Bước 3: Nhận kết quả. Sau khoảng 3-5 ngày làm việc, bạn sẽ được cấp Giấy chứng nhận đăng ký hộ kinh doanh.
Sau khi được cấp phép, bạn cần thực hiện các nghĩa vụ kê khai, nộp thuế theo quy định.
Những sai lầm phổ biến về thuế của hộ kinh doanh cá thể
+Sai lầm 1: “Kinh doanh nhỏ không cần nộp thuế”. Chỉ khi doanh thu dưới 100 triệu đồng/năm mới được miễn thuế.
+Sai lầm 2: “Chỉ nộp thuế khi có người đến thu”. Thuế là nghĩa vụ tự giác.
+Sai lầm 3: “Sử dụng tài khoản cá nhân để lách luật”. Đây là bằng chứng rõ ràng nhất để cơ quan thuế truy vết.
Hộ kinh doanh cá thể có phải nộp thuế không? Hy vọng rằng bài viết này đã giải đáp mọi thắc mắc của bạn một cách chi tiết và chuyên sâu. Hãy là một người kinh doanh thông minh, tuân thủ pháp luật để phát triển bền vững và lâu dài.
Bài viết cùng chủ đề
- Cho Thuê Nhà Bao Nhiêu Thì Phải Đóng Thuế? Hướng Dẫn Chi Tiết
- Doanh thu hộ kinh doanh bao nhiêu thì phải đóng thuế? 4 mức doanh thu và cách tính chi tiết
- Hộ kinh doanh không đăng ký kinh doanh có phải nộp thuế không? 10 điều cần biết
- Thủ tục giải thể công ty với cơ quan thuế: Hướng dẫn chi tiết 2025 từ A-Z
- Các trường hợp giải thể doanh nghiệp: 5 lý do phổ biến nhất bạn cần biết
- Tờ khai quyết toán thuế TNDN giải thể: 4 thủ tục pháp lý bắt buộc trước khi nộp
- Mã số thuế là gì? Hướng dẫn tra cứu mã số thuế cá nhân và doanh nghiệp mới nhất 2025
- Hạch toán chi phí bị loại sau quyết toán thuế
- Hộ kinh doanh là gì? 4 điều kiện cần có trước khi đăng ký
- Nghị định 123 về hóa đơn điện tử: Cập nhật mới nhất và những điểm cần lưu ý 2025