Phương pháp tính giá xuất kho theo thông tư 133 (cập nhật 2025)

Phương pháp tính giá xuất kho theo thông tư 133 (cập nhật 2025)

By 0 Comments 20th Tháng 8 2025

Trong công tác kế toán, việc xác định giá xuất kho đóng vai trò quan trọng để tính giá vốn hàng bán và phản ánh chính xác tình hình tài chính doanh nghiệp. Theo Thông tư 133/2016/TT-BTC, áp dụng cho doanh nghiệp vừa và nhỏ, có ba phương pháp tính giá xuất kho chính. Bài viết này sẽ hướng dẫn chi tiết các phương pháp tính giá xuất kho theo Thông tư 133 năm 2025 để kế toán viên lựa chọn phù hợp với đặc thù doanh nghiệp.

I. Căn cứ pháp lý

+ Thông tư 133/2016/TT-BTC;

+ Thông tư 200/2014/TT-BTC;

+ Chuẩn mực kế toán hàng tồn kho: VAS 02, IAS2

II. Các phương pháp tính giá xuất kho theo thông thư 133

Theo thông tư 133/2016/TT-BTC, các phương pháp tính giá xuất hàng tồn kho gồm:

+ Giá xuất kho theo phương pháp bình quân gia quyền;

+ Giá xuất kho theo phương pháp đích danh;

+ Giá xuất kho theo phương pháp FIFO hay nhập trước xuất trước.

III. Tính giá xuất kho theo phương pháp bình quân gia quyền

Giá trị hàng hóa, vật tư xuất kho theo phương pháp tính giá xuất kho bình quân gia quyền theo Thông tư 133 năm 2025 được xác định bằng cách lấy tổng giá trị hàng tồn đầu kỳ cộng với giá trị hàng nhập trong kỳ, sau đó chia cho tổng số lượng hàng tồn đầu kỳ và hàng nhập trong kỳ.

Dựa vào thời điểm tính giá trị trung bình, phương pháp này được chia thành:

+ Bình quân cuối kỳ (thường là cuối tháng): Tính đơn giá bình quân sau khi đã tổng hợp toàn bộ số liệu nhập – xuất trong kỳ.

+ Bình quân sau mỗi lần nhập: Sau mỗi nghiệp vụ nhập kho, kế toán xác định lại đơn giá bình quân để áp dụng cho lần xuất tiếp theo.

3.1. Phương pháp bình quân gia quyền cuối kỳ

Đơn giá xuất kho theo phương pháp bình quân gia quyền cuối kỳ (theo Thông tư 133 năm 2025) được xác định bằng cách lấy tổng giá trị của từng loại hàng hóa, nguyên vật liệu tồn đầu kỳ cộng với giá trị nhập trong kỳ, sau đó chia cho tổng số lượng hàng hóa, nguyên vật liệu tồn đầu kỳ cộng với số lượng nhập trong kỳ.

Đơn giá xuất kho=(Giá trị hàng tồn kho đầu hàng + Tổng giá trị hàng nhập trong tháng)
(Số lượng hàng tồn kho đầu tháng + Tổng số lượng hàng nhập trong tháng)

 

Phương pháp tính giá bình quân gia quyền cuối kỳ

Phương pháp tính giá bình quân gia quyền cuối kỳ

Ưu điểm: dễ thực hiện, tính toán, chỉ cần tính toán một lần vào cuối tháng

Nhược điểm:

+ Không xác định được giá xuất kho ngay tại thời điểm phát sinh nghiệp vụ: Do đặc thù chỉ tính được đơn giá bình quân sau khi đã tổng hợp đủ số liệu nhập – xuất kho trong tháng, kế toán sẽ thiếu thông tin tức thời để phục vụ các quyết định quản trị hoặc phân tích tài chính nhanh.

+ Không phản ánh biến động giá theo từng lần nhập hàng: Vì phương pháp này chỉ cho ra một mức giá xuất kho duy nhất cho mỗi loại hàng hóa, nguyên vật liệu, nên khi giá nhập biến động lớn trong kỳ, số liệu kế toán có thể bị sai lệch so với giá trị thực tế. Điều này ảnh hưởng đến tính chính xác của báo cáo tài chính và hiệu quả ra quyết định.

Do đó, phương pháp này phù hợp với doanh nghiệp có nhiều mặt hàng, giá cả ít biến động, và không cần theo dõi giá tức thời cho từng lần xuất.

3.2. Phương pháp bình quân gia quyền sau mỗi lần nhập

Đây là cách tính linh hoạt hơn so với bình quân cuối kỳ. Sau mỗi lần nhập hàng, kế toán sẽ cập nhật lại đơn giá bình quân để làm cơ sở cho lần xuất kho tiếp theo.

Công thức:

Đơn giá xuất kho lần i =Tổng giá trị tồn kho ngay trước xuất kho lần i
Tổng số lượng tồn kho ngay trước xuất kho lần i

 

Phương pháp bình quân gia quyền sau mỗi lần nhập

Phương pháp bình quân gia quyền sau mỗi lần nhập

Nhược điểm: Mất nhiều thời gian vì phải tính toán lại sau mỗi lần nhập hàng

Ưu điểm: 

+ Xác định được đơn giá ngay tại mọi thời điểm phát sinh nghiệp vụ.

+ Phản ánh sát biến động giá trong kỳ.

Do đó, phương pháp này thích hợp với doanh nghiệp ít chủng loại hàng, số lần nhập xuất không nhiều, nhưng giá biến động thường xuyên.

Ví dụ: Công ty TNHH Thiết bị Văn phòng An Khang áp dụng phương pháp bình quân gia quyền sau mỗi lần nhập đối với mặt hàng giấy in A4 (ream 500 tờ) trong tháng 7/2023. Các số liệu phát sinh như sau:

+ Tồn kho đầu tháng 7: 400 ram, đơn giá 70.000đ/ram → Giá trị tồn = 28.000.000đ

+ 05/07: Nhập 300 ram, đơn giá 72.000đ/ram → Giá trị nhập = 21.600.000đ

+ 07/07: Nhập 200 ram, đơn giá 74.000đ/ram → Giá trị nhập = 14.800.000đ

+ 10/07: Xuất 500 ram

+ 20/07: Nhập 400 ram, đơn giá 71.000đ/ram → Giá trị nhập = 28.400.000đ

Giá xuất kho từng lần theo phương pháp bình quân gia quyền cuối kỳ và sau mỗi lần nhập như sau:

Bình quân gia quyền sau mỗi lần nhập kho:

+ Ngày 05/07:
Đơn giá bình quân = (28.000.000 + 21.600.000) / (400 + 300) = 71.143đ/ram

+ Ngày 07/07:
Đơn giá bình quân = (49.600.000 + 14.800.000) / (700 + 200) = 71.556đ/ram

+ Ngày 10/07: Xuất 500 ram
Giá trị xuất kho = 71.556 × 500 = 35.778.000đ
Tồn kho sau xuất = (64.400.000 – 35.778.000) = 28.622.000đ, tương ứng 400 ram

+ Ngày 20/07: Nhập 400 ram, đơn giá 71.000đ/ram → Giá trị nhập = 28.400.000đ
Giá trị tồn sau nhập = 28.622.000 + 28.400.000 = 57.022.000đ
Số lượng tồn = 400 + 400 = 800 ram
Đơn giá bình quân = 57.022.000 / 800 = 71.278đ/ram

Bình quân gia quyền cuối kỳ:

Tổng giá trị nhập trong tháng = 21.600.000 + 14.800.000 + 28.400.000 = 64.800.000đ
Tổng giá trị hàng để tính bình quân = 28.000.000 + 64.800.000 = 92.800.000đ
Tổng số lượng = 400 + 300 + 200 + 400 = 1.300 ram

👉 Đơn giá bình quân tháng 7 = 92.800.000 / 1.300 = 71.385đ/ram

Xuất ngày 10/07 = 500 × 71.385 = 35.692.500đ

Tồn cuối tháng = (1.300 – 500) × 71.385 = 800 × 71.385 = 57.108.000đ

IV. Tính giá xuất kho theo phương pháp đích danh

Phương pháp tính theo giá đích danh

Phương pháp tính theo giá đích danh

Phương pháp tính giá đích danh được hiểu là việc xác định đơn giá xuất kho dựa trên giá trị nhập kho thực tế của chính lô hàng đó, chi tiết đến từng chiếc hoặc từng lô hàng nhập.

Ưu điểm:

+ Xác định giá vốn hàng bán chính xác tuyệt đối, phù hợp với từng lô hàng hoặc sản phẩm cụ thể.

+ Đơn giá xuất kho được tính ngay tại thời điểm phát sinh nghiệp vụ, giúp kế toán có số liệu kịp thời để lập báo cáo và hỗ trợ quyết định kinh doanh.

+ Đảm bảo sự minh bạch và chuẩn xác trong việc đối chiếu giá vốn và doanh thu.

Nhược điểm:

+ Khó áp dụng trong doanh nghiệp có nhiều loại hàng hóa, số lượng nhập – xuất thường xuyên.

+ Đòi hỏi kế toán và thủ kho phải theo dõi chi tiết từng lô hàng, từng mã hàng, dẫn đến tăng khối lượng công việc.

+ Chi phí quản lý và hạch toán có thể cao hơn so với các phương pháp khác.

Do đó áp dụng cho:

+ Doanh nghiệp có ít chủng loại hàng hóa.

+ Hàng hóa có giá trị cao (máy móc, thiết bị, xe hơi, kim khí quý, đá quý…).

+ Đơn vị có khối lượng nhập – xuất thấp, dễ dàng theo dõi chi tiết đến từng lô/mã hàng.

+ Các công ty cần quản lý giá vốn khớp tuyệt đối với từng hợp đồng, đơn hàng.

Ví dụ:  Ngày 10/07/2025, Công ty CP Thiết bị Y tế An Phát xuất kho 12 máy siêu âm theo các lô hàng nhập:

  • 5 máy nhập ngày 01/03/2025 – đơn giá: 120.000.000đ/chiếc → giá trị: 600.000.000đ
  • 4 máy nhập ngày 15/04/2025 – đơn giá: 125.000.000đ/chiếc → giá trị: 500.000.000đ
  • 3 máy nhập ngày 05/06/2025 – đơn giá: 118.000.000đ/chiếc → giá trị: 354.000.000đ

👉 Tổng giá trị xuất kho ngày 10/07/2025 là:

600.000.000 + 500.000.000 + 354.000.000 = 1.454.000.000 đồng

V. Tính giá xuất kho theo phương pháp FIFO – nhập trước xuất trước

Phương pháp FIFO – nhập trước xuất trước

Phương pháp FIFO – nhập trước xuất trước

Phương pháp Nhập Trước – Xuất Trước (FIFO – First In, First Out) là một trong những phương pháp tính giá xuất kho phổ biến nhất hiện nay, đặc biệt phù hợp với các doanh nghiệp kinh doanh hàng hóa có hạn sử dụng hoặc giá thị trường biến động không lớn.

FIFO là phương pháp kế toán dựa trên giả định hàng hóa nào nhập kho trước sẽ được xuất kho trước. Khi xuất hàng, doanh nghiệp sẽ tính giá vốn dựa trên lô hàng nhập đầu tiên còn tồn kho, và tiếp tục tính theo thứ tự thời gian nhập.

Hàng tồn kho cuối kỳ theo phương pháp FIFO sẽ là các lô hàng nhập gần thời điểm hiện tại nhất, phản ánh sát hơn với giá thị trường nếu xu hướng giá giảm.

Ưu điểm:

+ Tính toán nhanh chóng, chính xác: Kế toán có thể xác định được giá xuất kho ngay tại thời điểm phát sinh nghiệp vụ, giúp đảm bảo tính kịp thời và chính xác của báo cáo tài chính.

+ Tiết kiệm chi phí thuế: Trong trường hợp giá hàng hóa có xu hướng giảm theo thời gian, phương pháp FIFO sẽ làm tăng giá vốn hàng bán, từ đó giúp doanh nghiệp giảm lợi nhuận chịu thuế TNDN.

+ Phù hợp với đặc thù sản phẩm: Rất hiệu quả với các loại hàng hóa có hạn sử dụng, dễ hư hỏng hoặc cần luân chuyển nhanh như thực phẩm, mỹ phẩm, dược phẩm.

Nhược điểm:

+ Không phản ánh đúng giá vốn theo thị trường: Đối với những mặt hàng biến động giá mạnh, giá xuất kho theo FIFO có thể không sát với giá thị trường tại thời điểm bán hàng.

+ Phức tạp trong quản lý số liệu: Khi doanh nghiệp có nhiều đợt nhập xuất liên tục, việc theo dõi và tính toán giá vốn theo từng lô hàng có thể mất nhiều thời gian, đặc biệt nếu không sử dụng phần mềm kế toán chuyên dụng.

Áp dụng:

+ Kinh doanh hàng hóa có hạn sử dụng ngắn như thực phẩm, mỹ phẩm, dược phẩm;

+ Sản phẩm có giá cả ổn định hoặc xu hướng giảm giá trong ngắn hạn;

+ Doanh nghiệp cần tính giá vốn nhanh và chính xác ngay tại thời điểm phát sinh giao dịch.

Ví dụ: Công ty TNHH Thực phẩm An Khang áp dụng phương pháp FIFO để xuất kho 1.200 hộp sữa tươi ngày 15/08/2025, hàng tồn kho có 3 lô nhập như sau:

+) 500 hộp nhập ngày 01/06/2025, đơn giá: 20.000đ/hộp → 10.000.000đ

+) 400 hộp nhập ngày 10/07/2025, đơn giá: 22.000đ/hộp → 8.800.000đ

+) 600 hộp nhập ngày 01/08/2025, đơn giá: 21.500đ/hộp → 12.900.000đ

👉 Khi xuất 1.200 hộp, ta tính như sau:

+) Lấy hết 500 hộp (lô 01/06) → 500 × 20.000 = 10.000.000đ

+) Lấy hết 400 hộp (lô 10/07) → 400 × 22.000 = 8.800.000đ

+) Lấy tiếp 300 hộp (từ lô 01/08) → 300 × 21.500 = 6.450.000đ

✅ Tổng giá trị xuất kho ngày 15/08/2025 = 25.250.000 đồng

👉 Hàng tồn kho còn lại:
600 – 300 = 300 hộp, đơn giá 21.500đ, trị giá 6.450.000 đồng.

Tổng kết: Phương pháp FIFO là công cụ hiệu quả giúp doanh nghiệp:

+ Tính giá xuất kho kịp thời và minh bạch

+ Phù hợp với hàng hóa dễ hư hỏng, có hạn sử dụng

+ Có lợi về chi phí thuế trong bối cảnh giá hàng giảm.

VI. Các câu hỏi thường gặp về phương pháp tính giá xuất kho theo thồn tư 133

1. Thông tư 133 cho phép áp dụng những phương pháp tính giá xuất kho nào?

Theo Thông tư 133/2016/TT-BTC, doanh nghiệp nhỏ và vừa được áp dụng 3 phương pháp:

  • Phương pháp đích danh
  • Phương pháp nhập trước – xuất trước (FIFO)
  • Phương pháp bình quân gia quyền (bình quân kỳ và bình quân liên hoàn).

2. Doanh nghiệp có bắt buộc phải dùng một phương pháp cố định không?

  • Có. Doanh nghiệp phải áp dụng nhất quán trong cả năm tài chính. Nếu muốn thay đổi, cần giải trình lý do và thông báo/điều chỉnh theo quy định.

3. Doanh nghiệp nhỏ thường sử dụng phương pháp nào?

  • FIFO: Hàng dễ hỏng, có hạn sử dụng (thực phẩm, dược phẩm, mỹ phẩm).
  • Bình quân gia quyền: Doanh nghiệp có nhiều mã hàng, giá biến động thường xuyên.
  • Đích danh: Ít mã hàng, giá trị lớn (máy móc, thiết bị, kim khí quý).

4. Khi giá thị trường biến động mạnh thì phương pháp nào có lợi?

  • Giá tăng → FIFO giúp giá vốn thấp, lợi nhuận cao → thuế TNDN cũng cao.
  • Giá giảm → FIFO cho giá vốn cao hơn, lợi nhuận thấp → giảm thuế TNDN.
  • Bình quân: Trung hòa biến động, ít rủi ro.

5. Phần mềm kế toán có hỗ trợ tự động tính giá xuất kho không?

  • Có. Hầu hết phần mềm kế toán (MISA, FAST, Bravo…) hỗ trợ tính giá xuất kho theo nhiều phương pháp, phù hợp với Thông tư 133.

6. Nếu áp dụng sai phương pháp thì có bị xử phạt không?

  • Có thể. Nếu làm thay đổi kết quả kinh doanh và nghĩa vụ thuế, cơ quan thuế sẽ yêu cầu điều chỉnh và có thể xử phạt theo Luật Quản lý thuế.

7. Doanh nghiệp sản xuất có nên dùng FIFO không?

  • Có. FIFO phù hợp khi nguyên vật liệu đầu vào có hạn sử dụng hoặc bị hao hụt chất lượng theo thời gian.

VII. Kết luận: Các phương pháp xác định giá xuất kho theo Thông tư 133 (2025)

Có thể thấy, các phương pháp xác định giá xuất kho theo Thông tư 133 (cập nhật 2025) không chỉ giúp doanh nghiệp quản lý hàng tồn kho chặt chẽ mà còn đảm bảo tính chính xác trong việc ghi nhận giá vốn hàng bán và lập báo cáo tài chính. Việc áp dụng đúng phương pháp – từ bình quân gia quyền, nhập trước xuất trước (FIFO), đích danh đến bình quân cuối kỳ – sẽ mang lại sự minh bạch, nhất quán và tuân thủ pháp luật kế toán hiện hành.

👉 Doanh nghiệp nên:

  • Lựa chọn phương pháp tính giá xuất kho phù hợp với quy mô và đặc thù hoạt động.

  • Áp dụng nhất quán trong cả kỳ kế toán.

  • Kiểm tra, đối chiếu thường xuyên để hạn chế sai sót khi quyết toán thuế.

✅ Tóm lại, nắm vững và vận dụng hiệu quả phương pháp xác định giá xuất kho theo Thông tư 133 năm 2025 chính là chìa khóa để tối ưu chi phí, nâng cao hiệu quả quản trị tài chính và giúp doanh nghiệp phát triển bền vững.

Bài viết cùng chủ đề 

Releted Tags

Leave a comment

Dịch vụ doanh nghiệp Anta