
Quyết định thành lập hội đồng đánh giá lại tài sản cố định mới nhất 2025
Quyết định thành lập hội đồng đánh giá lại tài sản cố định giúp doanh nghiệp xác định giá trị tài sản minh bạch, đúng pháp luật, phục vụ hạch toán và quản lý hiệu quả.
I. Khái niệm và tiêu chí ghi nhận tài sản cố định (TSCĐ)
1. Tài sản cố định là gì?
Trong kế toán và quản trị doanh nghiệp, tài sản cố định (TSCĐ) được hiểu là những tư liệu sản xuất chủ yếu, có giá trị lớn và thời gian sử dụng dài hạn. Đây là bộ phận tài sản đóng vai trò xương sống trong hoạt động sản xuất – kinh doanh, bởi chúng:
+ Có thể trực tiếp tham gia vào quá trình sản xuất sản phẩm, dịch vụ.
+ Hoặc gián tiếp hỗ trợ hoạt động kinh doanh thông qua việc cung cấp cơ sở vật chất, hạ tầng kỹ thuật cần thiết.
Nói cách khác, tài sản cố định không chỉ đơn thuần là một khoản đầu tư, mà còn là nền tảng tạo nên sức mạnh cạnh tranh dài hạn của doanh nghiệp.
2. Cơ sở pháp lý về tài sản cố định tại Việt Nam
Tại Việt Nam, việc xác định, phân loại, quản lý và trích khấu hao tài sản cố định được điều chỉnh bởi:
+ Thông tư 45/2013/TT-BTC ngày 25/4/2013 của Bộ Tài chính, quy định về quản lý, sử dụng và trích khấu hao tài sản cố định.
+ Các văn bản sửa đổi, bổ sung liên quan (ví dụ: Thông tư 147/2016/TT-BTC, Thông tư 28/2017/TT-BTC).
Theo đó, doanh nghiệp phải đảm bảo nguyên tắc hạch toán – khấu hao – trình bày trên báo cáo tài chính đúng chuẩn mực và quy định pháp luật.
3. Tiêu chí ghi nhận tài sản cố định
Để một tài sản được ghi nhận là tài sản cố định hợp pháp trong doanh nghiệp, phải đồng thời thỏa mãn các điều kiện:
Mang lại lợi ích kinh tế chắc chắn trong tương lai
Tài sản phải có khả năng tạo ra doanh thu hoặc phục vụ hoạt động sản xuất – kinh doanh của doanh nghiệp.
Có thời gian sử dụng từ 01 năm trở lên
Tài sản cố định không bị tiêu hao toàn bộ trong một chu kỳ kinh doanh thông thường.
Đạt nguyên giá từ 30 triệu đồng trở lên
Giá trị tài sản (không bao gồm thuế GTGT, trừ trường hợp tính theo phương pháp trực tiếp) phải từ 30 triệu đồng để được phân loại là tài sản cố định.
II. Đánh giá lại tài sản cố định (TSCĐ) – Quy định mới nhất 2025
1. Đánh giá lại tài sản cố định là gì?
Đánh giá lại tài sản cố định (TSCĐ) là quá trình xác định lại giá trị hợp lý của TSCĐ tại một thời điểm nhất định, nhằm phản ánh đúng giá trị thực tế so với số liệu kế toán đang ghi nhận.
Trong kế toán doanh nghiệp, giá trị tài sản cố định thường được ghi nhận theo nguyên giá trừ khấu hao lũy kế. Tuy nhiên, do tác động của thị trường, tình trạng sử dụng, công nghệ hoặc nhu cầu quản trị, giá trị thực tế của tài sản có thể khác biệt. Vì vậy, việc đánh giá lại giúp doanh nghiệp:
+ Ghi nhận đúng giá trị còn lại trên báo cáo tài chính.
+ Đảm bảo tính minh bạch và chính xác khi sử dụng tài sản cho các mục đích kinh doanh, tài chính hoặc pháp lý.
2. Mục đích của việc đánh giá lại tài sản cố định
Việc đánh giá lại TSCĐ không chỉ mang tính kế toán mà còn gắn với nhiều quyết định tài chính và quản trị quan trọng:
- ✅ Phản ánh đúng giá trị tài sản trên báo cáo tài chính: Giúp số liệu kế toán minh bạch, chính xác, phục vụ kiểm toán và cổ đông.
- ✅ Chuẩn bị cổ phần hóa doanh nghiệp Nhà nước: Là cơ sở xác định giá trị doanh nghiệp khi chuyển đổi sang công ty cổ phần.
- ✅ Góp vốn bằng tài sản vào doanh nghiệp: Đảm bảo giá trị tài sản góp vốn công bằng, tránh rủi ro pháp lý.
- ✅ Phục vụ hoạt động sáp nhập, hợp nhất, chia tách hoặc giải thể doanh nghiệp: Cần có số liệu đánh giá lại làm căn cứ định giá.
- ✅ Xác định giá trị thế chấp, cầm cố, vay vốn: Ngân hàng và tổ chức tín dụng thường yêu cầu thẩm định lại tài sản bảo đảm.
- ✅ Thanh lý, nhượng bán tài sản hoặc sử dụng cho mục đích quản trị nội bộ.
III. Khi nào cần thành lập Hội đồng đánh giá lại tài sản cố định?
Việc thành lập Hội đồng đánh giá lại tài sản cố định (TSCĐ) là yêu cầu bắt buộc trong một số trường hợp pháp luật và chuẩn mực kế toán quy định. Hội đồng này có nhiệm vụ xác định lại giá trị hợp lý của TSCĐ tại thời điểm đánh giá, đảm bảo tính minh bạch, khách quan và phù hợp với quy định hiện hành.
3.1 Trường hợp bắt buộc thành lập Hội đồng đánh giá lại TSCĐ
Doanh nghiệp, cơ quan, tổ chức cần thành lập Hội đồng đánh giá lại TSCĐ khi:
+ Có quyết định của cấp có thẩm quyền yêu cầu đánh giá lại TSCĐ.
+ Doanh nghiệp chuẩn bị cổ phần hóa, sáp nhập, hợp nhất, chia tách hoặc giải thể.
+ Khi góp vốn bằng tài sản để thành lập hoặc tham gia vào doanh nghiệp khác.
+ TSCĐ được sử dụng để thế chấp, cầm cố, vay vốn cần định giá lại để phản ánh giá trị thực tế.
+ Thực hiện chuyển nhượng, thanh lý hoặc bán tài sản nhằm xác định đúng giá trị còn lại.
3.2 Thành phần Hội đồng đánh giá lại TSCĐ
Hội đồng thường bao gồm:
+ Người đứng đầu đơn vị (Chủ tịch Hội đồng).
+ Đại diện phòng kế toán – tài chính (Thư ký Hội đồng).
+ Đại diện các bộ phận chuyên môn, kỹ thuật có liên quan đến tài sản cần đánh giá.
+ Bên thẩm định giá độc lập (nếu có yêu cầu).
Trong biên bản đánh giá lại TSCĐ, Hội đồng phải ghi rõ:
+ Tên, chức vụ, đơn vị công tác của các thành viên Hội đồng.
+ Thông tin chi tiết của TSCĐ: nguyên giá, giá trị hao mòn lũy kế, giá trị còn lại trên sổ kế toán tại thời điểm đánh giá.
+ Giá trị được Hội đồng xác định sau khi đánh giá lại.
+ Kết luận, kiến nghị liên quan đến việc hạch toán và quản lý TSCĐ sau đánh giá.
IV. Thành phần Hội đồng đánh giá lại TSCĐ
Căn cứ Điều 8 Nghị định 30/2018/NĐ-CP và khoản 2 Điều 1 Nghị định 97/2019/NĐ-CP, thành phần Hội đồng đánh giá lại TSCĐ (Hội đồng định giá tài sản) sẽ khác nhau tùy theo cấp quản lý, cụ thể như sau:
4.1 Hội đồng định giá cấp huyện
+ Chủ tịch Hội đồng: Một lãnh đạo cơ quan chuyên môn cấp huyện về lĩnh vực tài chính.
+ Thành viên thường trực: Một chuyên viên của cơ quan chuyên môn cấp huyện về lĩnh vực tài chính.
+ Các thành viên khác: Đại diện cơ quan, tổ chức chuyên môn liên quan đến tài sản cần định giá.
👉 Chủ tịch UBND cấp huyện quyết định thành phần phù hợp tùy theo đặc điểm tài sản.
4.2 Hội đồng định giá cấp tỉnh
+ Chủ tịch Hội đồng: Một lãnh đạo cơ quan chuyên môn cấp tỉnh về lĩnh vực tài chính.
+ Thành viên thường trực: Một lãnh đạo cấp phòng của cơ quan chuyên môn cấp tỉnh về lĩnh vực tài chính.
+ Các thành viên khác: Đại diện các cơ quan, tổ chức chuyên môn liên quan đến tài sản cần định giá.
👉 Chủ tịch UBND cấp tỉnh quyết định thành phần phù hợp với từng trường hợp cụ thể.
4.3 Hội đồng định giá cấp bộ
+ Chủ tịch Hội đồng: Một lãnh đạo cơ quan chuyên môn thuộc bộ, cơ quan ngang bộ thành lập Hội đồng định giá.
+ Thành viên thường trực: Một cán bộ cơ quan chuyên môn thuộc bộ, cơ quan ngang bộ đó.
+ Các thành viên khác:
Đại diện các cơ quan, tổ chức chuyên môn có liên quan thuộc bộ, cơ quan ngang bộ thành lập Hội đồng.
Đại diện các cơ quan, tổ chức khác có liên quan đến tài sản cần định giá (nếu có).
👉 Nếu vụ án có nhiều loại tài sản khác nhau và khó phân loại, Hội đồng có thể bổ sung thêm đại diện từ các bộ, cơ quan ngang bộ quản lý lĩnh vực liên quan.
4.4 Hội đồng định giá theo quyết định của Thủ tướng Chính phủ
+ Chủ tịch Hội đồng: Một lãnh đạo bộ hoặc cơ quan ngang bộ có chức năng quản lý nhà nước về lĩnh vực tài sản cần định giá.
+ Thành viên thường trực: Một lãnh đạo cơ quan chuyên môn thuộc bộ hoặc cơ quan ngang bộ.
+ Các thành viên khác:
Đại diện các cơ quan, tổ chức chuyên môn có liên quan thuộc bộ, cơ quan ngang bộ thành lập Hội đồng.
Đại diện cơ quan chuyên môn thuộc Bộ Tài chính (nếu có).
Đại diện các bộ, cơ quan ngang bộ, cơ quan hoặc tổ chức khác có liên quan đến tài sản cần định giá (nếu có).
V. Mẫu Quyết định thành lập Hội đồng đánh giá lại tài sản cố định
Tải mẫu tại đây: Mẫu Quyết định thành lập Hội đồng đánh giá lại tài sản cố định
VI. Nội dung chính của Quyết định thành lập Hội đồng
Một Quyết định thành lập Hội đồng đánh giá lại tài sản cố định (TSCĐ) thường bao gồm những nội dung cơ bản sau:
6.1 Thông tin mở đầu
+ Căn cứ pháp lý để ban hành quyết định (Luật, Nghị định, Thông tư, quy chế quản lý tài sản…).
+ Mục đích thành lập Hội đồng (đánh giá lại giá trị TSCĐ nhằm đảm bảo số liệu kế toán, quản lý và sử dụng tài sản chính xác).
6.2 Thành lập Hội đồng đánh giá lại TSCĐ
+ Danh sách các thành viên Hội đồng, trong đó nêu rõ:
Chủ tịch Hội đồng: Thường là lãnh đạo đơn vị hoặc bộ phận quản lý tài chính.
Thành viên thường trực: Đại diện phòng tài chính – kế toán.
Các thành viên khác: Đại diện bộ phận kỹ thuật, chuyên môn có liên quan đến tài sản được đánh giá.
+ Số lượng thành viên theo quy định (tối thiểu 03 đối với cấp huyện, 05 đối với cấp tỉnh, bộ hoặc theo quyết định của đơn vị).
6.3 Nhiệm vụ và quyền hạn của Hội đồng
+ Tổ chức kiểm kê, thu thập hồ sơ, tài liệu liên quan đến TSCĐ cần đánh giá lại.
+ Thực hiện xác định giá trị thực tế còn lại của TSCĐ theo đúng tiêu chuẩn, phương pháp và quy định hiện hành.
+ Lập biên bản, báo cáo kết quả đánh giá lại TSCĐ, gửi cơ quan/đơn vị có thẩm quyền phê duyệt.
+ Chịu trách nhiệm về tính chính xác, trung thực và khách quan của kết quả đánh giá.
6.4 Hiệu lực thi hành
+ Thời gian có hiệu lực của quyết định.
+ Trách nhiệm của các phòng ban, bộ phận liên quan trong việc phối hợp với Hội đồng để hoàn thành nhiệm vụ.
+ Quy định về việc giải quyết nếu có phát sinh khiếu nại, kiến nghị liên quan đến kết quả đánh giá lại.
VII. Quy trình đánh giá lại tài sản cố định
Việc đánh giá lại tài sản cố định cần tuân thủ đúng quy định pháp luật và được thực hiện theo một quy trình cụ thể. Các bước cơ bản như sau:
7.1 Ra quyết định và thành lập Hội đồng đánh giá
+ Doanh nghiệp hoặc cơ quan quản lý có thẩm quyền ban hành Quyết định thành lập Hội đồng đánh giá lại tài sản cố định.
+ Hội đồng gồm: Chủ tịch, thành viên thường trực (phòng kế toán – tài chính), cùng đại diện các bộ phận liên quan và chuyên gia (nếu cần).
7.2 Kiểm kê và thu thập hồ sơ liên quan
+ Tiến hành kiểm kê thực tế tài sản cố định (số lượng, hiện trạng, tình trạng sử dụng).
+ Thu thập hồ sơ pháp lý, chứng từ, sổ sách kế toán liên quan đến tài sản:
Nguyên giá
Giá trị đã khấu hao
Giá trị còn lại trên sổ sách
7.3 Lựa chọn phương pháp đánh giá lại
Hội đồng căn cứ vào tình hình thực tế và quy định pháp luật để áp dụng phương pháp định giá phù hợp, ví dụ:
+ Phương pháp chi phí (tính lại giá trị dựa trên chi phí hiện tại để thay thế hoặc tái tạo).
+ Phương pháp so sánh thị trường (dựa trên giá giao dịch của tài sản tương tự trên thị trường).
+ Phương pháp thu nhập (ước tính giá trị dựa trên lợi ích kinh tế mà tài sản có thể mang lại trong tương lai).
7.4 Thực hiện đánh giá và xác định giá trị
+ Hội đồng tiến hành đo lường, so sánh, phân tích tình trạng tài sản.
+ Xác định giá trị hợp lý của tài sản cố định tại thời điểm đánh giá.
+ So sánh với số liệu kế toán để xác định phần chênh lệch (tăng hoặc giảm giá trị).
7.5 Lập biên bản và báo cáo kết quả
+ Lập Biên bản đánh giá lại tài sản cố định, trong đó ghi rõ:
Tên, mã hiệu, đặc điểm tài sản cố định
Nguyên giá, giá trị hao mòn, giá trị còn lại trên sổ kế toán
Giá trị thực tế sau khi đánh giá lại
Ý kiến, kết luận của Hội đồng
+ Gửi báo cáo cho lãnh đạo đơn vị hoặc cơ quan có thẩm quyền phê duyệt.
7.6 Ghi nhận và hạch toán kế toán
+ Sau khi có phê duyệt chính thức, kế toán tiến hành điều chỉnh sổ sách kế toán theo kết quả đánh giá lại.
+ Trường hợp giá trị tăng/giảm ảnh hưởng đến vốn chủ sở hữu hoặc các báo cáo tài chính, cần thực hiện theo hướng dẫn tại Thông tư 200/2014/TT-BTC và các quy định liên quan.
+ Mẫu Quyết định thành lập Hội đồng đánh giá lại tài sản cố định
VIII. Kết luận
Quyết định thành lập Hội đồng đánh giá lại tài sản cố định giữ vai trò then chốt trong việc đảm bảo tính minh bạch, khách quan và đúng pháp luật. Đây là cơ sở giúp doanh nghiệp xác định chính xác giá trị tài sản, phục vụ hiệu quả cho công tác quản lý, hạch toán và các hoạt động kinh doanh liên quan.
Bài viết cùng chủ đề
- Tài khoản 711 tăng bên nào? Những điều mà kế toán cần biết
- Thuế Môn Bài Hộ Kinh Doanh Cá Thể: 5 Mức Nộp và 3 Điều Cần Biết
- Thu nhập khác 711 có tính thuế TNDN không? Giải đáp chi tiết theo Thông tư 200
- Tài khoản 711 theo Thông tư 200
- Tài khoản 811 theo Thông tư 133: Hướng dẫn hạch toán chi tiết chi phí khác
- Tài khoản 811 theo thông tư 200 – Những điều mà kế toán cần biết
- Chi phí 811 có được trừ khi tính thuế TNDN không?
- Tài khoản 811 tăng bên nào? Hướng dẫn chi tiết theo Thông tư 200/2014/TT-BTC
- Tài khoản 811 hạch toán như thế nào? Những điều kế toán cần biết
- [2025] Ký hiệu “không chịu thuế” trên hóa đơn điện tử (KCT) là gì?