Thu nhập khác 711 có tính thuế TNDN không? Giải đáp chi tiết theo Thông tư 200

Thu nhập khác 711 có tính thuế TNDN không? Giải đáp chi tiết theo Thông tư 200

By 0 Comments 29th Tháng 8 2025

Thu nhập khác 711 trong kế toán doanh nghiệp luôn là chủ đề được quan tâm khi lập báo cáo tài chính và quyết toán thuế. Một trong những thắc mắc phổ biến nhất là: Thu nhập khác 711 có tính thuế TNDN hay không?

Bài viết này sẽ phân tích chi tiết theo Thông tư 200/2014/TT-BTC về kế toán và Thông tư 78/2014/TT-BTC về thuế thu nhập doanh nghiệp, giúp bạn nắm rõ bản chất, cách phân loại và hạch toán chính xác.

1. Tài khoản 711 – Thu nhập khác là gì?

Theo Thông tư 200/2014/TT-BTC, TK 711 – Thu nhập khác được sử dụng để phản ánh những khoản thu nhập phát sinh ngoài hoạt động sản xuất kinh doanh chính của doanh nghiệp.

Tài khoản 711 – Thu nhập khác là gì?

Các khoản thu nhập khác thường gặp gồm:

+ Thu nhập từ thanh lý, nhượng bán tài sản cố định.

+ Chênh lệch lãi do đánh giá lại tài sản góp vốn, hợp đồng hợp tác.

+ Tiền phạt khách hàng vi phạm hợp đồng.

+ Thu nhập từ bồi thường bảo hiểm.

+ Thu hồi nợ khó đòi đã xử lý xóa sổ.

+ Các khoản nợ phải trả không xác định được chủ nợ.

+ Quà tặng, tài trợ, khuyến mại không phải trả lại.

👉 Có thể thấy, thu nhập khác mang tính không thường xuyên, bất thường, nhưng vẫn ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả kinh doanh của doanh nghiệp.

Tham khảo thêm: Tài khoản 711 theo thông tư 200

2. Thu nhập khác 711 có tính thuế TNDN không?

Câu trả lời là CÓ.
Theo Thông tư 78/2014/TT-BTC và các văn bản hướng dẫn hiện hành, thu nhập khác là một bộ phận của thu nhập chịu thuế TNDN.

Cụ thể:

+ Khi xác định thu nhập tính thuế, doanh nghiệp phải cộng toàn bộ số thu nhập khác phát sinh trong kỳ (TK 711) vào thu nhập chịu thuế.

+ Thuế suất áp dụng theo quy định chung (thông thường là 20%), trừ các trường hợp được áp dụng ưu đãi hoặc quy định riêng.

📌 Như vậy, mọi khoản thu nhập khác ghi nhận tại TK 711 đều phải kê khai và nộp thuế TNDN, trừ những khoản được miễn hoặc ưu đãi theo quy định.

3. Phân loại thu nhập khác theo quy định thuế TNDN

Để thuận tiện trong kê khai và quyết toán thuế, thu nhập khác có thể phân loại như sau:

Phân loại thu nhập khác theo quy định thuế TNDN

3.1. Thu nhập từ chuyển nhượng tài sản

+ Chuyển nhượng vốn, chứng khoán: Doanh nghiệp phải xác định rõ giá vốn và chi phí liên quan để tính đúng phần chênh lệch chịu thuế.

+ Chuyển nhượng bất động sản: Bao gồm quyền sử dụng đất, quyền thuê đất, tài sản gắn liền trên đất. Đây là khoản thu nhập đặc biệt, thường chịu thuế suất 20% nhưng không được hưởng ưu đãi.

+ Chuyển nhượng dự án, quyền khai thác khoáng sản: Cần thực hiện thủ tục pháp lý đầy đủ, thu nhập phát sinh vẫn tính vào thu nhập chịu thuế.

3.2. Thu nhập từ quyền sở hữu tài sản

+ Cho thuê tài sản (nhà xưởng, máy móc, phương tiện).

+ Thu nhập từ quyền sở hữu trí tuệ (bản quyền, chuyển giao công nghệ).

+ Thu nhập từ lãi tiền gửi, cho vay vốn.

👉 Các khoản này đều tính vào thu nhập khác và chịu thuế TNDN sau khi trừ chi phí hợp lý.

3.3. Thu nhập từ hoạt động tài chính

+ Thu nhập từ bán ngoại tệ.

+ Chênh lệch tỷ giá hối đoái: nếu không liên quan trực tiếp đến hoạt động SXKD chính thì ghi vào TK 711.

3.4. Các khoản đặc biệt

+ Nợ khó đòi đã xóa sổ nhưng thu hồi được → tính vào thu nhập khác.

+ Nợ phải trả không xác định được chủ → sau thời hạn quy định, ghi vào TK 711 và tính thuế.

+ Tiền phạt, bồi thường hợp đồng → nếu thu lớn hơn chi, chênh lệch được tính vào thu nhập khác.

+ Chênh lệch đánh giá lại tài sản khi góp vốn, sáp nhập, hợp nhất doanh nghiệp → ghi nhận vào thu nhập khác và tính thuế theo kỳ phát sinh.

4. Ưu đãi thuế TNDN đối với thu nhập khác

Không phải mọi khoản thu nhập khác đều được ưu đãi thuế. Theo quy định:

+ Không được ưu đãi: Chuyển nhượng vốn, chứng khoán, bất động sản, dự án.

+ Có thể hưởng ưu đãi: Nếu doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực được ưu đãi (giáo dục, y tế, khoa học công nghệ, khu công nghệ cao, địa bàn khó khăn). Tuy nhiên, thu nhập khác thường chỉ áp dụng thuế suất chung.

📌 Lưu ý: Nếu không tách riêng được phần thu nhập hưởng ưu đãi và không hưởng ưu đãi → áp dụng theo tỷ lệ doanh thu hoặc chi phí.

Ưu đãi thuế TNDN đối với thu nhập khác5. Cách hạch toán thu nhập khác 711

1. Thanh lý tài sản cố định

Nợ TK 111, 112 (giá bán thu được)
Có TK 711 (giá bán chưa thuế)
Có TK 333 (thuế phải nộp)

2. Chênh lệch đánh giá lại tài sản góp vốn

Nợ TK 211/156 (giá trị tài sản mới)
Có TK 711 (chênh lệch tăng)

3. Thu hồi nợ khó đòi

Nợ TK 111, 112
Có TK 711

4. Tiền phạt khách hàng vi phạm hợp đồng

Nợ TK 111, 112
Có TK 711

6. Một số lưu ý khi ghi nhận thu nhập khác

+ Thời điểm ghi nhận: Khi phát sinh quyền thu tiền hoặc khi doanh nghiệp nhận được tài sản, không phụ thuộc vào thời điểm thực thu.

+ Chứng từ bắt buộc: Hóa đơn, hợp đồng, biên bản thanh lý, quyết định bồi thường, báo cáo định giá tài sản.

+ Kê khai thuế: Tất cả các khoản thu nhập khác phải được kê khai chi tiết trong hồ sơ quyết toán thuế TNDN.

7. Câu hỏi thường gặp về Thu nhập khác 711 và thuế TNDN

1. Thu nhập khác 711 có bắt buộc phải kê khai thuế TNDN không?

👉 Có. Hầu hết các khoản thu nhập ghi nhận tại TK 711 đều là thu nhập chịu thuế TNDN và bắt buộc phải kê khai trong tờ khai quyết toán thuế năm.

2. Có khoản thu nhập khác nào không phải chịu thuế TNDN không?

👉 Có. Một số khoản được miễn thuế, ví dụ: tài trợ cho giáo dục, y tế, nhân đạo, khoản hỗ trợ khắc phục thiên tai… nếu đáp ứng đúng điều kiện theo Luật thuế TNDN.

3. Doanh nghiệp nhận bồi thường bảo hiểm có phải nộp thuế TNDN không?

👉 Có. Khoản tiền bồi thường bảo hiểm (trừ trường hợp bồi thường về người) được hạch toán vào TK 711 và tính vào thu nhập chịu thuế TNDN.

4. Tiền phạt vi phạm hợp đồng do khách hàng trả cho doanh nghiệp có tính thuế TNDN không?

👉 Có. Đây là khoản thu nhập khác, được tính vào doanh thu chịu thuế TNDN.

5. Nếu doanh nghiệp không kê khai thu nhập khác 711 thì có bị phạt không?

👉 Có. Việc bỏ sót thu nhập khác sẽ dẫn đến khai sai, thiếu thuế TNDN phải nộp. Doanh nghiệp có thể bị truy thu thuế, phạt chậm nộp và xử phạt vi phạm hành chính.

8. Kết luận

Thu nhập khác (TK 711) có tính thuế TNDN và là một trong những yếu tố quan trọng khi xác định nghĩa vụ thuế của doanh nghiệp. Việc hạch toán và phân loại đúng giúp doanh nghiệp:

+ Tránh rủi ro bị loại chi phí hoặc truy thu thuế.

+ Đảm bảo báo cáo tài chính minh bạch.

+ Quản lý hiệu quả nguồn thu nhập bất thường.

💡 Lời khuyên: Doanh nghiệp cần lưu giữ đầy đủ chứng từ và phân tích chi tiết từng khoản thu nhập khác để kê khai chính xác trong quyết toán thuế cuối năm.

Bài viết cùng chủ đề 

Releted Tags

Leave a comment

Dịch vụ doanh nghiệp Anta