
Vốn hóa chi phí đi vay theo Thông tư 200 : Quy định và cách hạch toán mới nhất
Tìm hiểu quy định vốn hóa chi phí đi vay và cách hạch toán mới nhất theo Thông tư 200 năm 2025. Hướng dẫn chi tiết cho kế toán và doanh nghiệp.
Trong hoạt động sản xuất kinh doanh, chi phí đi vay luôn là một khoản mục quan trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến giá thành và lợi nhuận của doanh nghiệp. Từ năm 2025, theo Thông tư 200, quy định về vốn hóa chi phí đi vay đã có những điểm cập nhật mới mà kế toán và nhà quản lý cần nắm rõ. Việc hiểu đúng và áp dụng chuẩn cách hạch toán vốn hóa chi phí đi vay không chỉ giúp doanh nghiệp tuân thủ pháp luật, mà còn tối ưu được báo cáo tài chính, phản ánh chính xác hiệu quả kinh doanh.
I. Khái niệm vốn hóa chi phí đi vay
Theo Thông tư 200, vốn hóa chi phí đi vay là việc cộng chi phí lãi vay phát sinh trong quá trình đầu tư xây dựng hoặc sản xuất tài sản dở dang vào nguyên giá của tài sản đó.
Điều này có nghĩa là:
+ Khi doanh nghiệp vay vốn để xây dựng công trình, nhà xưởng hoặc sản xuất sản phẩm có chu kỳ dài, chi phí đi vay sẽ không hạch toán ngay vào TK 635 – Chi phí tài chính.
+ Thay vào đó, khoản chi phí này sẽ được tập hợp vào TK 241 – Xây dựng cơ bản dở dang hoặc TK 627 – Chi phí sản xuất chung.
+ Sau khi tài sản hoàn thành, toàn bộ chi phí đi vay đã vốn hóa sẽ trở thành một phần nguyên giá TSCĐ hoặc hàng tồn kho.
Ví dụ minh họa:
Công ty A vay 50 tỷ đồng để xây dựng nhà máy. Trong 2 năm xây dựng, phát sinh 5 tỷ đồng chi phí đi vay. Khoản chi phí này không hạch toán vào TK 635, mà được vốn hóa vào TK 241. Khi nhà máy hoàn thành, 5 tỷ đồng trở thành một phần nguyên giá của tài sản cố định.
II. Căn cứ pháp lý về vốn hóa chi phí đi vay
Doanh nghiệp khi áp dụng cần căn cứ vào:
+ Thông tư 200/2014/TT-BTC – Hướng dẫn chế độ kế toán doanh nghiệp.
+ VAS 16 – Chi phí đi vay: Chuẩn mực kế toán nền tảng về vốn hóa chi phí đi vay.
+ VAS 03 – TSCĐ hữu hình, VAS 02 – Hàng tồn kho: Quy định về xác định nguyên giá.
+ Luật Thuế TNDN và Nghị định 132/2020/NĐ-CP: Giới hạn chi phí đi vay được trừ khi tính thuế.
III. Điều kiện vốn hóa chi phí đi vay
Chi phí đi vay chỉ được vốn hóa khi đồng thời thỏa mãn các điều kiện sau:
+ Chi phí đi vay phát sinh có liên quan trực tiếp đến việc đầu tư xây dựng hoặc sản xuất tài sản dở dang.
+ Doanh nghiệp chắc chắn thu được lợi ích kinh tế trong tương lai từ tài sản đó.
+ Chi phí đi vay có thể xác định được một cách đáng tin cậy.
👉 Trường hợp không đáp ứng đủ điều kiện vốn hóa, toàn bộ chi phí đi vay phải được hạch toán ngay vào chi phí tài chính trong kỳ (TK 635).
IV. Các trường hợp vốn hóa chi phí đi vay
Theo Thông tư 200/2014/TT-BTC (cập nhật 2025), chi phí lãi vay được vốn hóa khi thỏa mãn điều kiện trực tiếp liên quan đến việc hình thành tài sản dở dang đủ điều kiện. Cụ thể, có thể phân loại thành các nhóm tình huống sau:
1. Vốn hóa chi phí đi vay trong giai đoạn đầu tư xây dựng cơ bản
Nguyên tắc: Khi doanh nghiệp vay vốn để đầu tư xây dựng tài sản cố định hữu hình, tài sản cố định vô hình, công trình hạ tầng…, thì chi phí đi vay phát sinh trong giai đoạn thi công (chưa đưa vào sử dụng) sẽ được vốn hóa vào nguyên giá tài sản.
Điều kiện vốn hóa chi phí đi vay:
+ Có khoản chi phí đi vay thực tế phát sinh từ nguồn vốn vay liên quan trực tiếp đến công trình.
+ Quá trình chi vốn và xây dựng đang được triển khai, không bị gián đoạn bất thường.
+ Tài sản/công trình đang ở trạng thái dở dang, chưa hoàn thành, chưa bàn giao đưa vào sử dụng.
Ví dụ: Doanh nghiệp A vay 50 tỷ đồng để xây dựng nhà máy sản xuất. Trong thời gian 12 tháng thi công, phát sinh chi phí đi vay là 3 tỷ đồng. Toàn bộ 3 tỷ này được vốn hóa vào nguyên giá nhà máy thay vì ghi nhận ngay vào chi phí tài chính (TK 635).
Ý nghĩa: Việc vốn hóa chi phí đi vay giúp phản ánh chính xác chi phí đầu tư, đảm bảo nguyên giá tài sản khi hoàn thành đã bao gồm đầy đủ chi phí hình thành, trong đó có cả phần chi phí đi vay.
2. Vốn hóa chi phí đi vay trong sản xuất tài sản dở dang
Nguyên tắc: Nếu doanh nghiệp vay vốn để sản xuất, chế tạo tài sản dở dang có thời gian sản xuất dài (thường trên 12 tháng hoặc theo chu kỳ đặc thù), thì chi phí đi vay phát sinh trong quá trình sản xuất sẽ được vốn hóa vào giá trị tài sản.
Điều kiện vốn hóa chi phí đi vay:
+ Tài sản dở dang có quy mô lớn, thời gian sản xuất dài (ví dụ: tàu thủy, máy móc thiết bị cỡ lớn, phần mềm phức tạp).
+ Khoản chi phí đi vay phát sinh có liên quan trực tiếp đến quá trình sản xuất, chế tạo tài sản.
+ Quá trình sản xuất phải diễn ra liên tục, không bị gián đoạn bất hợp lý.
Ví dụ: Công ty B đóng tàu cho khách hàng, thời gian sản xuất 18 tháng. Trong giai đoạn này, công ty vay 20 tỷ đồng, phát sinh chi phí đi vay 1,2 tỷ đồng. Khoản chi phí này sẽ được vốn hóa vào giá trị tàu dở dang (TK 154) cho đến khi hoàn thành bàn giao.
Ý nghĩa: Việc vốn hóa chi phí đi vay trong giai đoạn sản xuất giúp giá thành tài sản dở dang phản ánh đúng chi phí thực tế, tránh tình trạng ghi nhận lãi vay vào chi phí tài chính làm sai lệch kết quả kinh doanh trong kỳ.
V. Trường hợp không vốn hóa
Nguyên tắc: Không phải mọi khoản chi phí lãi vay đều được vốn hóa. Trong một số tình huống, chi phí lãi vay phải ghi nhận ngay vào chi phí tài chính (TK 635), không được cộng vào nguyên giá tài sản.
Các trường hợp cụ thể:
+ Khoản vay dùng để tài trợ cho hoạt động SXKD thông thường (mua hàng hóa, trả lương, chi phí quản lý…) → hạch toán vào chi phí tài chính trong kỳ.
+ Lãi vay phát sinh khi tài sản đã hoàn thành, đưa vào sử dụng nhưng vẫn còn dư nợ vay. → không vốn hóa tiếp, mà ghi vào chi phí tài chính.
+ Trường hợp dự án hoặc sản xuất bị tạm dừng bất hợp lý (ví dụ: thiếu nguyên vật liệu, tranh chấp nội bộ, quản lý kém), thì phần lãi vay phát sinh trong thời gian ngừng này cũng không được vốn hóa.
Ví dụ: Công ty C vay 5 tỷ đồng để bổ sung vốn lưu động, chi phí lãi vay 300 triệu/năm. Do khoản vay không phục vụ đầu tư hay sản xuất tài sản dài hạn, chi phí 300 triệu này được hạch toán ngay vào chi phí tài chính trong kỳ, không vốn hóa.
Ý nghĩa: Quy định này giúp tránh tình trạng doanh nghiệp “thổi phồng” giá trị tài sản bằng cách vốn hóa sai nguyên tắc, đảm bảo tính minh bạch của báo cáo tài chính.
VI. Chi phí đi vay được vốn hóa có được trừ khi tính thuế TNDN?
Theo Thông tư 96/2015/TT-BTC, để khoản chi phí được tính vào chi phí được trừ khi xác định thu nhập chịu thuế TNDN, doanh nghiệp cần đáp ứng 3 điều kiện cơ bản:
1. Khoản chi thực tế phát sinh liên quan trực tiếp đến hoạt động sản xuất, kinh doanh của doanh nghiệp.
2. Có đầy đủ hóa đơn, chứng từ hợp pháp theo quy định.
3. Đối với chi phí mua hàng hóa, dịch vụ từng lần từ 20 triệu đồng trở lên, phải có chứng từ thanh toán không dùng tiền mặt.
Các trường hợp chi phí lãi vay không được trừ:
+ Phần chi phí lãi vay tương ứng với số vốn điều lệ còn thiếu theo tiến độ góp vốn đã đăng ký.
+ Chi trả lãi vay từ cá nhân với mức lãi suất vượt quá 150% lãi suất cơ bản do Ngân hàng Nhà nước công bố tại thời điểm vay.
Kết luận:
Chi phí đi vay được vốn hóa có thể được trừ khi tính thu nhập chịu thuế TNDN nếu:
+ Đáp ứng 3 điều kiện chung về chi phí hợp lý.
+ Doanh nghiệp đã góp đủ vốn điều lệ tại thời điểm vay.
+ Khoản vay từ cá nhân có lãi suất phù hợp, không vượt trần quy định.
👉 Doanh nghiệp cần chuẩn bị đầy đủ hồ sơ vay vốn, hợp đồng tín dụng, chứng từ thanh toán và bảng tính phân bổ vốn hóa chi phí lãi vay để chứng minh tính hợp lý hợp lệ của chi phí này trước cơ quan thuế.
VII. Thời điểm vốn hóa
1. Bắt đầu vốn hóa khi:
+ Có chi phí lãi vay;
+ Có chi phí xây dựng/sản xuất;
+ Các hoạt động đầu tư đang tiến hành.
📌 Ví dụ: Vay tiền mua đất nhưng chưa khởi công xây dựng → chưa được vốn hóa.
2. Tạm ngừng vốn hóa khi:
+ Quá trình đầu tư bị gián đoạn bất thường (tranh chấp pháp lý, thiên tai).
+ Chi phí lãi vay trong thời gian này hạch toán vào chi phí tài chính.
3. Chấm dứt vốn hóa khi:
+ Tài sản đã hoàn thành, sẵn sàng sử dụng/bán.
+ Hoặc từng bộ phận công trình đã hoàn thiện, có thể sử dụng độc lập.
VIII. Hạch toán chi phí lãi vay
1. Khi phát sinh chi phí lãi vay hạch toán
+ Nợ TK 241 (đối với vốn hóa cho hoạt động đầu tư xây dụng)
+ Nợ TK 627 (đối với vốn hóa cho hoạt động sản xuất tài sản dở dang)
+ Có TK 111, 112 (trả lãi vay định kỳ)
+ Có TK 242 (trường hợp lãi vay trả trước cho nhiều kỳ)
+ Có TK 335 (trích trước chi phí lãi vay trong kỳ – nếu chi phí cho vay trả sau).
2. Khi có thu nhập phát sinh từ đầu tư tạm thời từ khoản vốn vay
+ Nợ TK 111, 112: Số tiền nhận được
+ Có TK 241 (đối với vốn hóa cho hoạt động đầu tư xây dựng)
+ Có TK 627 (đối với vốn hóa cho hoạt động sản xuất tài sản dở dang)
3. Khi không đủ điều kiện vốn hóa
+ Nợ TK 635
+ Có TK 111, 112, 242, 335
IX. Ví dụ thực tế
Tình huống 1: Xây dựng nhà máy
+ Vay: 80 tỷ
+ Lãi vay năm: 6 tỷ
+ Lãi tiền gửi từ vốn chưa dùng: 0,5 tỷ
➡️ Vốn hóa = 5,5 tỷ
Bút toán:
+ Nợ TK 241: 5,5 tỷ
+ Có TK 111/112: 5,5 tỷ
Tình huống 2: Sản xuất tàu thủy (chu kỳ 18 tháng)
+ Vay: 120 tỷ
+ Lãi vay phát sinh 10 tỷ
➡️ Toàn bộ 10 tỷ vốn hóa vào TK 627, sau đó phân bổ vào giá thành tàu.
Tình huống 3: Dự án tạm ngừng vì tranh chấp pháp lý
+ Lãi vay phát sinh trong thời gian ngừng thi công: 2 tỷ
➡️ Không vốn hóa, ghi:
+ Nợ TK 635: 2 tỷ
+ Có TK 112: 2 tỷ
X. Câu hỏi thường gặp
1. Vay tiền mua ô tô, có vốn hóa không?
❌ Không, vì ô tô sử dụng ngay, không phải tài sản dở dang.
2. Giai đoạn chờ phê duyệt dự án có vốn hóa không?
❌ Không, vì chưa phát sinh hoạt động đầu tư.
3. Nếu dự án kéo dài nhiều năm, lãi vay từng năm có vốn hóa liên tục không?
✅ Có, cho đến khi công trình hoàn thành hoặc từng phần có thể sử dụng.
XII. Kết luận
Vốn hóa chi phí lãi vay theo Thông tư 200 là nguyên tắc bắt buộc trong kế toán doanh nghiệp, giúp phản ánh đúng bản chất và nguyên giá tài sản. Tuy nhiên, kế toán cần đặc biệt chú ý:
+ Điều kiện vốn hóa;
+ Thời điểm bắt đầu – tạm ngừng – chấm dứt;
+ Hạch toán chi tiết và tuân thủ chuẩn mực.
Việc nắm vững quy định này không chỉ đảm bảo tuân thủ pháp luật, mà còn giúp doanh nghiệp quản trị tài chính hiệu quả, giảm rủi ro khi quyết toán thuế trong năm 2025 và các năm tiếp theo.
Bài viết cùng chủ đề
- Tài khoản 711 tăng bên nào? Những điều mà kế toán cần biết
- Thuế Môn Bài Hộ Kinh Doanh Cá Thể: 5 Mức Nộp và 3 Điều Cần Biết
- Thu nhập khác 711 có tính thuế TNDN không? Giải đáp chi tiết theo Thông tư 200
- Tài khoản 711 theo Thông tư 200
- Tài khoản 811 theo Thông tư 133: Hướng dẫn hạch toán chi tiết chi phí khác
- Tài khoản 811 theo thông tư 200 – Những điều mà kế toán cần biết
- Chi phí 811 có được trừ khi tính thuế TNDN không?
- Tài khoản 811 tăng bên nào? Hướng dẫn chi tiết theo Thông tư 200/2014/TT-BTC
- Tài khoản 811 hạch toán như thế nào? Những điều kế toán cần biết
- [2025] Ký hiệu “không chịu thuế” trên hóa đơn điện tử (KCT) là gì?