
Xuất hóa đơn tour du lịch trong nước : Thống kê thực tế và lưu ý pháp lý cho 90% doanh nghiệp
Hướng dẫn xuất hóa đơn tour du lịch đúng quy định, giúp doanh nghiệp quản lý doanh thu minh bạch và tạo uy tín với khách hàng.
I. Khái niệm xuất hóa đơn tour du lịch
+ Hóa đơn tour du lịch là chứng từ kế toán do doanh nghiệp lữ hành hoặc đơn vị cung cấp dịch vụ du lịch lập và phát hành để ghi nhận doanh thu từ việc bán tour, cung cấp dịch vụ liên quan đến du lịch như vận chuyển, lưu trú, ăn uống, vé tham quan…
+ Hóa đơn tour du lịch thể hiện các thông tin chi tiết về dịch vụ đã cung cấp, giá trị thanh toán, thuế suất áp dụng, và là căn cứ pháp lý để kê khai thuế, hạch toán doanh thu cho doanh nghiệp.
+ Việc xuất hóa đơn tour du lịch không chỉ giúp doanh nghiệp minh bạch hóa hoạt động kinh doanh mà còn đảm bảo quyền lợi của khách hàng, đặc biệt trong các giao dịch thương mại và khi khách hàng yêu cầu hóa đơn để hoàn thiện thủ tục thanh toán hoặc hoàn thuế.
II. Thời điểm xuất hóa đơn tour du lịch
Theo khoản 2 Điều 9 Nghị định 123/2020/NĐ-CP, thời điểm xuất hóa đơn tour du lịch cũng như các dịch vụ khác được xác định như sau:
+ Xuất hóa đơn tour du lịch tại thời điểm hoàn thành việc cung cấp dịch vụ, không phụ thuộc vào việc khách hàng đã thanh toán hay chưa. Nghĩa là khi doanh nghiệp lữ hành đã kết thúc tour hoặc nghiệm thu dịch vụ thì phải tiến hành xuất hóa đơn tour du lịch ngay lúc đó.
+ Trường hợp khách hàng thanh toán trước hoặc trong quá trình cung cấp dịch vụ, thời điểm xuất hóa đơn tour du lịch sẽ là thời điểm thu tiền. Tuy nhiên, với các dịch vụ đặc thù như kế toán, kiểm toán, tư vấn tài chính, thẩm định giá, khảo sát, thiết kế kỹ thuật, tư vấn giám sát, lập dự án đầu tư xây dựng thì việc lập hóa đơn có quy định riêng, không áp dụng theo nguyên tắc này.
Áp dụng thực tế đối với dịch vụ du lịch:
+ Nếu khách hàng thanh toán trước một phần hoặc toàn bộ, doanh nghiệp có thể xuất hóa đơn tour du lịch tạm ứng ngay khi thu tiền (trong trường hợp khách yêu cầu).
+ Xuất hóa đơn tour du lịch chính thức được thực hiện tại thời điểm hoàn thành tour hoặc nghiệm thu dịch vụ, ghi nhận giá trị đầy đủ của tour.
III. Phương pháp xuất hóa đơn tour du lịch
Khi xuất hóa đơn tour du lịch, doanh nghiệp cần tuân thủ quy định về hình thức và nội dung hóa đơn nhằm đảm bảo tính pháp lý, minh bạch và thuận tiện cho cả doanh nghiệp và khách hàng. Dưới đây là các phương pháp chính thường áp dụng:
1. Hóa đơn điện tử
- Hiện nay, theo quy định của Bộ Tài chính, doanh nghiệp phải sử dụng hóa đơn điện tử khi bán hàng hóa, cung cấp dịch vụ, bao gồm cả dịch vụ tour du lịch.
- Hóa đơn điện tử có tính pháp lý tương đương hóa đơn giấy nhưng được lập, gửi, lưu trữ dưới dạng điện tử, giúp tiết kiệm thời gian, chi phí và thuận tiện trong quản lý.
- Khi xuất hóa đơn điện tử, doanh nghiệp phải đảm bảo các thông tin trên hóa đơn đầy đủ, chính xác, bao gồm tên tour, thời gian diễn ra, số lượng khách, đơn giá, thuế suất VAT,…
2. Hóa đơn giấy (trong trường hợp đặc biệt)
- Trong một số trường hợp đặc biệt, doanh nghiệp du lịch có thể được phép sử dụng hóa đơn giấy, ví dụ như khi gặp sự cố kỹ thuật không thể lập hóa đơn điện tử.
- Hóa đơn giấy cũng phải tuân thủ quy định về nội dung bắt buộc và thời điểm xuất hóa đơn như hóa đơn điện tử.
3. Phương pháp lập hóa đơn theo từng đợt thanh toán
- Với các tour có hình thức thanh toán nhiều lần (ví dụ: đặt cọc, thanh toán lần 1, thanh toán lần 2), doanh nghiệp có thể xuất hóa đơn tạm ứng tương ứng với từng khoản thu.
- Cuối cùng, khi hoàn thành tour hoặc dịch vụ, doanh nghiệp xuất hóa đơn tổng hợp (hoặc hóa đơn chính) để ghi nhận toàn bộ giá trị tour, đồng thời thể hiện rõ số tiền đã thanh toán và số còn lại nếu có.
4. Phương pháp lập hóa đơn theo từng phần dịch vụ (nếu có)
- Đối với những tour du lịch có nhiều dịch vụ cấu thành (ví dụ: vận chuyển, lưu trú, ăn uống, vé tham quan), doanh nghiệp có thể lựa chọn xuất hóa đơn riêng biệt cho từng dịch vụ, hoặc xuất hóa đơn tổng hợp cho toàn bộ gói tour.
- Cách này giúp doanh nghiệp dễ quản lý chi tiết chi phí, đồng thời thuận lợi hơn trong việc hạch toán và kê khai thuế.
IV. Nội dung bắt buộc trên hóa đơn tour du lịch

Hóa đơn tour du lịch
Khi xuất hóa đơn cho dịch vụ tour du lịch, doanh nghiệp cần đảm bảo đầy đủ các thông tin bắt buộc theo quy định của pháp luật nhằm đảm bảo tính hợp lệ, minh bạch và dễ dàng trong việc quản lý, kê khai thuế. Các nội dung cơ bản cần có trên hóa đơn bao gồm:
1. Thông tin về người bán (doanh nghiệp cung cấp dịch vụ tour)
- Tên doanh nghiệp, mã số thuế, địa chỉ, điện thoại liên hệ.
- Số tài khoản ngân hàng (nếu có).
2. Thông tin về người mua (khách hàng)
- Tên khách hàng (cá nhân hoặc tổ chức).
- Mã số thuế (nếu là khách hàng doanh nghiệp).
- Địa chỉ liên hệ.
3. Thông tin về hóa đơn
- Số hóa đơn, ký hiệu hóa đơn.
- Ngày lập hóa đơn (phải trùng với thời điểm lập hóa đơn theo quy định).
- Hình thức thanh toán (tiền mặt, chuyển khoản,…).
4. Nội dung hàng hóa, dịch vụ
- Tên dịch vụ tour du lịch: nên ghi rõ tên tour, điểm đến, thời gian tour (ví dụ: “Dịch vụ tour du lịch Hà Nội – Hạ Long 3 ngày 2 đêm”).
- Số lượng khách tham gia (hoặc số lượng gói tour).
- Đơn giá dịch vụ (giá trên mỗi khách hoặc tổng giá tour).
- Thành tiền (tổng giá trị chưa bao gồm thuế).
- Thuế suất áp dụng (thường là 10% VAT, hoặc ghi rõ nếu không chịu thuế).
- Tiền thuế GTGT (theo thuế suất).
- Tổng tiền thanh toán (bao gồm cả thuế VAT).
5. Các thông tin bổ sung (nếu có)
- Số hợp đồng hoặc mã số hợp đồng liên quan (nếu có).
- Biên bản nghiệm thu hoặc ghi chú về việc hoàn thành dịch vụ.
- Thông tin về các khoản tạm ứng nếu đã thu trước.
V. Một số lưu ý khi xuất hóa đơn tour du lịch
Việc xuất hóa đơn trong lĩnh vực dịch vụ tour du lịch tuy theo quy định chung về hóa đơn – chứng từ, nhưng có nhiều điểm cần lưu ý riêng do đặc thù của loại hình kinh doanh này. Dưới đây là một số lưu ý quan trọng doanh nghiệp cần nắm rõ:
1. Thời điểm lập hóa đơn tour du lịch phải đúng quy định
- Hóa đơn phải được lập ngay khi hoàn thành việc cung cấp dịch vụ, tức là sau khi tour kết thúc hoặc có biên bản nghiệm thu.
- Trường hợp thu tiền trước, doanh nghiệp phải lập hóa đơn tại thời điểm thu tiền, trừ khi đó là khoản đặt cọc hoặc tạm ứng không mang tính chất thanh toán.
✅ Tránh tình trạng lập hóa đơn sau nhiều ngày hoàn tất tour, dễ bị coi là sai thời điểm và bị xử phạt vi phạm hành chính về thuế.
2. Ghi rõ nội dung dịch vụ trên hóa đơn
- Tên tour, hành trình, thời gian (số ngày/đêm), số lượng khách,… nên được mô tả chi tiết.
- Tránh ghi chung chung như “Cung cấp dịch vụ” hay “Doanh thu tour” – dễ bị cơ quan thuế bác chi phí hoặc điều chỉnh.
3. Chỉ lập hóa đơn chính thức khi tour được thực hiện
- Với những tour bị hủy, dời lịch hoặc không triển khai, tuyệt đối không xuất hóa đơn.
- Nếu đã xuất hóa đơn nhưng tour không diễn ra, cần lập hóa đơn điều chỉnh hoặc hủy, tránh ghi nhận sai doanh thu.
4. Trường hợp xuất hóa đơn nhiều đợt
- Nếu tour có thu tiền nhiều lần, cần ghi rõ trên từng hóa đơn: “Thanh toán lần 1 theo Hợp đồng số…”, “Thanh toán lần cuối…”
- Khi hoàn tất tour, nên lập hóa đơn tổng ghi nhận toàn bộ doanh thu và các khoản đã thu trước (nếu có).
5. Khách hàng không lấy hóa đơn vẫn phải xuất hóa đơn
- Với khách hàng cá nhân (không yêu cầu hóa đơn), doanh nghiệp vẫn phải xuất hóa đơn cuối ngày theo tổng doanh thu phát sinh trong ngày.
- Hóa đơn ghi rõ: “Người mua không lấy hóa đơn – không cung cấp MST”.
6. Lưu trữ chứng từ đi kèm đầy đủ
- Để đảm bảo hóa đơn hợp lệ và có thể giải trình khi thanh tra thuế, doanh nghiệp cần lưu trữ đầy đủ:
- Hợp đồng dịch vụ du lịch
- Phiếu thu/ủy nhiệm chi
- Biên bản giao nhận dịch vụ hoặc biên bản kết thúc tour
- Thông tin hành trình tour
7. Thuế suất và đối tượng không chịu thuế cần phân biệt rõ
- Tour trong nước: áp dụng thuế suất GTGT 10%
- Tour outbound (đưa khách Việt ra nước ngoài): có thể thuộc đối tượng không chịu thuế GTGT – cần xem kỹ cấu phần dịch vụ
- Doanh nghiệp chỉ hưởng hoa hồng đại lý: phải xuất hóa đơn hoa hồng, không xuất thay phần dịch vụ chính
VI. Thuế áp dụng cho hóa đơn tour du lịch
1. Thuế giá trị gia tăng (VAT)
Thuế GTGT là loại thuế bắt buộc đối với hầu hết dịch vụ du lịch. Tuy nhiên, mức thuế và phạm vi chịu thuế phụ thuộc vào từng loại tour:
🔹 Tour nội địa (tổ chức cho khách du lịch trong nước):
- Áp dụng thuế suất GTGT 10%
- Toàn bộ doanh thu từ hoạt động tour (bao gồm cả dịch vụ đi kèm như vận chuyển, lưu trú, ăn uống nếu do doanh nghiệp tổ chức trực tiếp) đều phải tính thuế VAT.
🔹 Tour outbound (đưa khách Việt ra nước ngoài):
- Dịch vụ này thuộc đối tượng không chịu thuế GTGT, theo quy định tại Điều 4 Thông tư 219/2013/TT-BTC.
- Tuy nhiên, các dịch vụ đi kèm phát sinh trong nước (ví dụ: xe đưa đón ra sân bay, tư vấn visa…) nếu tách riêng, vẫn có thể phải chịu thuế VAT.
🔹 Tour inbound (đón khách quốc tế vào Việt Nam):
- Tùy theo cách tổ chức, phần dịch vụ diễn ra trong lãnh thổ Việt Nam vẫn bị đánh thuế GTGT 10%.
- Nếu đơn vị nước ngoài thanh toán thông qua đại lý hoặc đối tác tại Việt Nam, cần xem xét về thuế nhà thầu (FCT) nếu có yếu tố chuyển tiền ra nước ngoài.
2. Thuế thu nhập doanh nghiệp (TNDN)
- Thu nhập từ hoạt động tổ chức tour du lịch là thu nhập chịu thuế TNDN.
- Doanh nghiệp cần kê khai và nộp thuế TNDN theo tỷ lệ 20% trên lợi nhuận trước thuế (sau khi trừ chi phí hợp lý, hợp lệ).
- Chi phí đầu vào để tính thuế TNDN phải có hóa đơn chứng từ hợp pháp, bao gồm cả hóa đơn mua dịch vụ vận chuyển, lưu trú, ăn uống, hướng dẫn viên,…
3. Thuế môn bài
- Áp dụng hàng năm, theo bậc vốn điều lệ hoặc doanh thu đăng ký.
- Doanh nghiệp cung cấp dịch vụ du lịch phải nộp thuế môn bài vào đầu mỗi năm hoặc khi mới thành lập.
4. Trường hợp doanh nghiệp chỉ là đại lý du lịch (không tổ chức tour)
- Nếu doanh nghiệp chỉ làm trung gian (đại lý bán tour) và hưởng hoa hồng, thì:
- Không xuất hóa đơn cho toàn bộ giá trị tour
- Chỉ xuất hóa đơn dịch vụ hoa hồng theo mức thực nhận
- Áp dụng thuế GTGT 10% trên doanh thu hoa hồng, kê khai và hạch toán bình thường
VII. Các trường hợp đặc biệt trong xuất hóa đơn tour du lịch
🔹 1. Tour du lịch có thanh toán nhiều lần (trả góp, chia đợt)
- Khi khách hàng thanh toán theo từng đợt, doanh nghiệp phải xuất hóa đơn tương ứng với từng lần thu tiền (trừ trường hợp chỉ đặt cọc).
- Trên hóa đơn cần ghi rõ: “Thanh toán đợt 1 theo HĐ số…”, “Thanh toán đợt 2…” để đối chiếu.
- Sau khi tour kết thúc, doanh nghiệp có thể xuất hóa đơn tổng (nếu chưa xuất đủ trước đó), ghi rõ số tiền đã thu – số còn lại.
👉 Lưu ý: Tuyệt đối không đợi đến khi tour kết thúc mới xuất một lần hóa đơn nếu đã thu tiền từ trước.
🔹 2. Khách hàng không lấy hóa đơn tour du lịch
- Dù khách cá nhân không yêu cầu hóa đơn, doanh nghiệp vẫn phải xuất hóa đơn cuối ngày (theo tổng doanh thu).
- Ghi rõ trên hóa đơn:
- Tên người mua: Người mua không lấy hóa đơn
- Mã số thuế: Không có
🔹 3. Xuất hóa đơn cho tour outbound (đưa khách ra nước ngoài)
- Toàn bộ dịch vụ của tour outbound thường không chịu thuế GTGT, do dịch vụ được tiêu dùng ngoài lãnh thổ Việt Nam.
- Khi xuất hóa đơn cần ghi rõ:
- “Tour du lịch Outbound – không chịu thuế GTGT theo Điều 4 Thông tư 219/2013/TT-BTC”.
- Nếu có phần dịch vụ thực hiện trong nước (như xe đưa đón ra sân bay, dịch vụ visa), thì phần này vẫn chịu thuế GTGT 10% và có thể tách riêng thành dòng dịch vụ khác trên hóa đơn.
🔹 4. Xuất hóa đơn tour du lịch cho khách quốc tế (tour inbound)
- Tour inbound vẫn chịu thuế GTGT 10% vì dịch vụ được tiêu dùng trong lãnh thổ Việt Nam.
- Trường hợp doanh nghiệp ký hợp đồng với đối tác nước ngoài, thanh toán bằng ngoại tệ: cần thể hiện giá trị quy đổi ra VND trên hóa đơn theo tỷ giá tại thời điểm phát hành.
🔹 5. Đại lý du lịch chỉ hưởng hoa hồng
- Doanh nghiệp không tổ chức tour trực tiếp mà chỉ là trung gian bán tour cho đối tác khác (công ty tổ chức tour), sẽ không xuất hóa đơn cho toàn bộ giá trị tour.
- Thay vào đó, chỉ xuất hóa đơn hoa hồng dịch vụ nhận được từ đối tác.
- Hóa đơn ghi rõ: “Dịch vụ hoa hồng đại lý du lịch – theo HĐ/Đơn hàng số…”
🔹 6. Xuất hóa đơn riêng cho từng phần dịch vụ trong tour
- Một số doanh nghiệp tổ chức tour nhưng cũng cung cấp từng phần dịch vụ riêng lẻ (vận chuyển, khách sạn, vé tham quan…).
- Trong trường hợp khách hàng chỉ mua một phần, doanh nghiệp có thể xuất hóa đơn theo từng dịch vụ thay vì gộp chung.
🔹 7. Hủy tour, thay đổi ngày tour sau khi xuất hóa đơn
- Nếu tour bị hủy hoặc chuyển lịch sau khi hóa đơn đã phát hành:
- Doanh nghiệp cần lập hóa đơn điều chỉnh hoặc hóa đơn hủy theo quy định tại Thông tư 78/2021/TT-BTC.
- Đồng thời lập biên bản hủy dịch vụ hoặc hoàn trả tiền để đảm bảo hồ sơ kế toán đầy đủ.
VIII. Các câu hỏi thường gặp về xuât hóa đơn tour du lịch
1. Doanh nghiệp lữ hành có bắt buộc phải xuất hóa đơn tour du lịch không?
Có. Theo quy định, khi cung cấp dịch vụ tour du lịch cho khách hàng, doanh nghiệp lữ hành bắt buộc phải xuất hóa đơn điện tử, ghi đầy đủ giá trị dịch vụ và thuế GTGT (nếu có).
2. Nội dung cần có trên hóa đơn tour du lịch là gì?
Hóa đơn phải ghi rõ: tên tour, hành trình, thời gian, số lượng khách, đơn giá, tổng tiền, thuế GTGT (nếu thuộc diện chịu thuế) và thông tin của bên mua dịch vụ.
3. Cá nhân kinh doanh dịch vụ tour du lịch có phải xuất hóa đơn không?
Nếu cá nhân/hộ kinh doanh có đăng ký mã số thuế và doanh thu vượt mức quy định, vẫn phải xuất hóa đơn điện tử theo yêu cầu của cơ quan thuế.
4. Nếu khách hàng không lấy hóa đơn tour du lịch thì doanh nghiệp có phải lập không?
Có. Dù khách không lấy, doanh nghiệp vẫn phải lập hóa đơn và lưu trên hệ thống, để kê khai và nộp thuế theo đúng quy định.
IX. Kết luận về việc xuất hóa đơn tour du lịch
Việc xuất hóa đơn tour du lịch không chỉ là thủ tục bắt buộc về thuế, mà còn là bước quan trọng trong quy trình kế toán – tài chính của mỗi doanh nghiệp lữ hành. Nắm vững các quy định pháp luật về thời điểm lập hóa đơn, thuế suất áp dụng, cũng như nội dung bắt buộc trên hóa đơn sẽ giúp doanh nghiệp tránh được sai sót, giảm thiểu rủi ro và đảm bảo tính minh bạch trong hoạt động kinh doanh.
Đặc biệt, trong bối cảnh hóa đơn điện tử đã được áp dụng rộng rãi, doanh nghiệp cần chủ động cập nhật quy định mới, xây dựng quy trình xuất hóa đơn tour du lịch rõ ràng, khoa học – nhất là khi có nhiều trường hợp đặc biệt như tour outbound, inbound, tour thanh toán nhiều đợt hay chỉ hưởng hoa hồng.
Tham khảo thêm: https://luatthue.net/hach-toan-hoa-don-dau-vao-bi-bo-sot-nam-truoc
Bài viết cùng chủ đề
- Tài khoản 711 tăng bên nào? Những điều mà kế toán cần biết
- Thuế Môn Bài Hộ Kinh Doanh Cá Thể: 5 Mức Nộp và 3 Điều Cần Biết
- Thu nhập khác 711 có tính thuế TNDN không? Giải đáp chi tiết theo Thông tư 200
- Tài khoản 711 theo Thông tư 200
- Tài khoản 811 theo Thông tư 133: Hướng dẫn hạch toán chi tiết chi phí khác
- Tài khoản 811 theo thông tư 200 – Những điều mà kế toán cần biết
- Chi phí 811 có được trừ khi tính thuế TNDN không?
- Tài khoản 811 tăng bên nào? Hướng dẫn chi tiết theo Thông tư 200/2014/TT-BTC
- Tài khoản 811 hạch toán như thế nào? Những điều kế toán cần biết
- [2025] Ký hiệu “không chịu thuế” trên hóa đơn điện tử (KCT) là gì?